Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 18/08/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6YR 7YR 9YR |
| ĐB | 00177 |
| G.1 | 22289 |
| G.2 | 57860 48409 |
| G.3 | 67890 77140 59527 80430 03471 32036 |
| G.4 | 4355 6723 4339 5688 |
| G.5 | 8676 9779 4414 9619 1433 9171 |
| G.6 | 765 966 292 |
| G.7 | 35 44 54 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 4, 6, 9 | 0 |
| 1 | 4, 9 | 7, 7 | 1 |
| 2 | 3, 7 | 9 | 2 |
| 3 | 0, 3, 5, 6, 9 | 2, 3 | 3 |
| 4 | 0, 4, 6 | 1, 4, 5 | 4 |
| 5 | 4, 5 | 3, 5, 6 | 5 |
| 6 | 0, 5, 6 | 3, 4, 6, 7 | 6 |
| 7 | 1, 1, 6, 7, 9 | 2, 7 | 7 |
| 8 | 8, 9 | 8 | 8 |
| 9 | 0, 2 | 0, 1, 3, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 30 40 60 90 |
| 1 | 14 19 | 1 | 71(2) |
| 2 | 23 27 | 2 | 92 |
| 3 | 30 33 35 36 39 | 3 | 23 33 |
| 4 | 40 44 46 | 4 | 14 44 54 |
| 5 | 54 55 | 5 | 35 55 65 |
| 6 | 60 65 66 | 6 | 36 46 66 76 |
| 7 | 71(2) 76 77 79 | 7 | 27 77 |
| 8 | 88 89 | 8 | 88 |
| 9 | 90 92 | 9 | 09 19 39 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14 19 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | 30 33 35 36 39 |
| 4 | 40 44 46 |
| 5 | 54 55 |
| 6 | 60 65 66 |
| 7 | 71 ×2 76 77 79 |
| 8 | 88 89 |
| 9 | 90 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 53 | 90 | 08 |
| G.7 | 578 | 402 | 647 | 345 |
| G.6 | 5427 2787 1133 | 6327 5678 2636 | 0483 5888 4162 | 7491 0704 2853 |
| G.5 | 9115 | 9100 | 7981 | 2206 |
| G.4 | 76056 78225 38584 16800 65439 21538 47370 | 40204 76493 54490 09390 51953 65373 04381 | 77635 08837 45871 70829 00982 78315 58652 | 97217 78169 43074 53155 07076 76981 50246 |
| G.3 | 13403 31417 | 32758 69567 | 79231 66628 | 80004 68367 |
| G.2 | 95779 | 00268 | 54166 | 64701 |
| G.1 | 97892 | 90903 | 57438 | 77723 |
| ĐB | 221480 | 352041 | 179744 | 747089 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 0, 2, 3, 4 | 1, 4, 4, 6, 8 | |
| 1 | 5, 7 | 5 | 7 | |
| 2 | 5, 7 | 7 | 8, 9 | 3 |
| 3 | 3, 8, 9 | 6 | 1, 5, 7, 8 | |
| 4 | 1 | 4, 7 | 5, 6 | |
| 5 | 6 | 3, 3, 8 | 2 | 3, 5 |
| 6 | 7, 8 | 2, 6 | 7, 9 | |
| 7 | 0, 8, 9 | 3, 8 | 1 | 4, 6 |
| 8 | 0, 4, 7 | 1 | 1, 2, 3, 8 | 1, 9 |
| 9 | 2, 3 | 0, 0, 3 | 0 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 53 | 50 |
| G.7 | 754 | 651 | 874 |
| G.6 | 4309 5563 4208 | 3421 9766 0117 | 7007 9807 6453 |
| G.5 | 3978 | 9907 | 0291 |
| G.4 | 51711 75764 66736 06834 51875 45631 48234 | 42992 86417 04175 43492 60024 19713 89471 | 23328 59893 47716 70133 14782 53491 35854 |
| G.3 | 84410 26841 | 94255 94157 | 58865 71636 |
| G.2 | 09835 | 60233 | 33443 |
| G.1 | 02102 | 17270 | 45580 |
| ĐB | 198475 | 235493 | 524843 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8, 9 | 7 | 7, 7 |
| 1 | 0, 1 | 3, 7, 7 | 6 |
| 2 | 1, 4 | 8 | |
| 3 | 1, 4, 4, 5, 6 | 3 | 3, 6 |
| 4 | 1 | 3, 3 | |
| 5 | 4 | 1, 3, 5, 7 | 0, 3, 4 |
| 6 | 3, 4 | 6 | 5 |
| 7 | 5, 5, 8 | 0, 1, 5 | 4 |
| 8 | 6 | 0, 2 | |
| 9 | 2, 2, 3 | 1, 1, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.