Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 20/08/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1YP 4YP 7YP |
| ĐB | 93757 |
| G.1 | 35604 |
| G.2 | 61096 44364 |
| G.3 | 99354 59281 60959 15259 08892 25279 |
| G.4 | 8876 8887 5165 6469 |
| G.5 | 5485 6159 5596 3190 3158 6451 |
| G.6 | 703 387 858 |
| G.7 | 78 83 95 53 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 9 | 0 |
| 1 | 5, 8 | 1 | |
| 2 | 9 | 2 | |
| 3 | 0, 5, 8 | 3 | |
| 4 | 0, 5, 6 | 4 | |
| 5 | 1, 3, 4, 7, 8, 8, 9, 9, 9 | 6, 8, 9 | 5 |
| 6 | 4, 5, 9 | 7, 9, 9 | 6 |
| 7 | 6, 8, 9 | 5, 8, 8 | 7 |
| 8 | 1, 3, 5, 7, 7 | 5, 5, 7 | 8 |
| 9 | 0, 2, 5, 6, 6 | 5, 5, 5, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 | 0 | 90 |
| 1 | — | 1 | 51 81 |
| 2 | — | 2 | 92 |
| 3 | — | 3 | 03 53 83 |
| 4 | — | 4 | 04 54 64 |
| 5 | 51 53 54 57 58(2) 59(3) | 5 | 65 85 95 |
| 6 | 64 65 69 | 6 | 76 96(2) |
| 7 | 76 78 79 | 7 | 57 87(2) |
| 8 | 81 83 85 87(2) | 8 | 58(2) 78 |
| 9 | 90 92 95 96(2) | 9 | 59(3) 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 |
| 1 | — |
| 2 | — |
| 3 | — |
| 4 | — |
| 5 | 51 53 54 57 58 ×2 59 ×3 |
| 6 | 64 65 69 |
| 7 | 76 78 79 |
| 8 | 81 83 85 87 ×2 |
| 9 | 90 92 95 96 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 95 | 37 |
| G.7 | 767 | 123 | 891 |
| G.6 | 5699 2061 9586 | 8385 0156 3754 | 0464 7725 2520 |
| G.5 | 7033 | 1933 | 8127 |
| G.4 | 30329 20963 80374 80577 78001 79163 51043 | 15358 86997 94486 41296 59128 11311 08539 | 21891 41168 52237 73704 46641 56508 87620 |
| G.3 | 99243 79230 | 27162 82620 | 24328 47366 |
| G.2 | 18318 | 44329 | 09166 |
| G.1 | 44226 | 78998 | 02262 |
| ĐB | 484021 | 374123 | 077010 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4, 8 | |
| 1 | 8 | 1 | 0 |
| 2 | 1, 6, 9 | 0, 3, 3, 8, 9 | 0, 0, 5, 7, 8 |
| 3 | 0, 3, 6 | 3, 9 | 7, 7 |
| 4 | 3, 3 | 1 | |
| 5 | 4, 6, 8 | ||
| 6 | 1, 3, 3, 7 | 2 | 2, 4, 6, 6, 8 |
| 7 | 4, 7 | ||
| 8 | 6 | 5, 6 | |
| 9 | 9 | 5, 6, 7, 8 | 1, 1 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 99 |
| G.7 | 660 | 798 |
| G.6 | 7217 0666 3243 | 0175 0043 6624 |
| G.5 | 6212 | 3504 |
| G.4 | 94587 56679 22987 34266 19595 30988 99297 | 04301 53792 78709 06834 43572 47717 79281 |
| G.3 | 78158 18041 | 73712 18092 |
| G.2 | 86378 | 08890 |
| G.1 | 27205 | 73595 |
| ĐB | 207209 | 778369 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 1, 4, 9 |
| 1 | 1, 2, 7 | 2, 7 |
| 2 | 4 | |
| 3 | 4 | |
| 4 | 1, 3 | 3 |
| 5 | 8 | |
| 6 | 0, 6, 6 | 9 |
| 7 | 8, 9 | 2, 5 |
| 8 | 7, 7, 8 | 1 |
| 9 | 5, 7 | 0, 2, 2, 5, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.