Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 21/08/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10YN |
| ĐB | 92056 |
| G.1 | 38670 |
| G.2 | 79011 93194 |
| G.3 | 32880 33677 82474 91971 86071 86620 |
| G.4 | 5372 7570 2368 1723 |
| G.5 | 8031 8660 3475 1179 3756 3319 |
| G.6 | 998 865 755 |
| G.7 | 44 49 76 26 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 7, 7, 8 | 0 | |
| 1 | 1, 9 | 1, 3, 7, 7 | 1 |
| 2 | 0, 3, 6 | 7 | 2 |
| 3 | 1 | 2 | 3 |
| 4 | 4, 9 | 4, 7, 9 | 4 |
| 5 | 5, 6, 6 | 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 0, 5, 8 | 2, 5, 5, 7 | 6 |
| 7 | 0, 0, 1, 1, 2, 4, 5, 6, 7, 9 | 7 | 7 |
| 8 | 0 | 6, 9 | 8 |
| 9 | 4, 8 | 1, 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20 60 70(2) 80 |
| 1 | 11 19 | 1 | 11 31 71(2) |
| 2 | 20 23 26 | 2 | 72 |
| 3 | 31 | 3 | 23 |
| 4 | 44 49 | 4 | 44 74 94 |
| 5 | 55 56(2) | 5 | 55 65 75 |
| 6 | 60 65 68 | 6 | 26 56(2) 76 |
| 7 | 70(2) 71(2) 72 74 75 76 77 79 | 7 | 77 |
| 8 | 80 | 8 | 68 98 |
| 9 | 94 98 | 9 | 19 49 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 19 |
| 2 | 20 23 26 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 49 |
| 5 | 55 56 ×2 |
| 6 | 60 65 68 |
| 7 | 70 ×2 71 ×2 72 74 75 76 77 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 94 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 92 | 32 |
| G.7 | 845 | 641 | 004 |
| G.6 | 4126 6767 3255 | 0628 3741 7381 | 8191 3009 4201 |
| G.5 | 0552 | 6784 | 7919 |
| G.4 | 45922 61819 55199 26340 18560 76543 99330 | 52027 96632 20095 74618 82685 90020 72546 | 11090 33520 65741 93009 60823 68103 38435 |
| G.3 | 41678 59335 | 32043 46778 | 18853 58590 |
| G.2 | 55427 | 03134 | 31038 |
| G.1 | 79182 | 55326 | 32055 |
| ĐB | 032126 | 989635 | 487750 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 09 |
| G.7 | 394 | 950 |
| G.6 | 6632 5244 0861 | 7509 3313 7038 |
| G.5 | 8035 | 6501 |
| G.4 | 34795 13806 97270 63538 86516 69532 12644 | 32948 98360 26406 19364 90633 41529 17324 |
| G.3 | 84699 87745 | 85392 65006 |
| G.2 | 46463 | 82780 |
| G.1 | 25333 | 06983 |
| ĐB | 118943 | 677442 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.