Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 27/08/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11YF 1YF 13YF |
| ĐB | 52987 |
| G.1 | 48260 |
| G.2 | 05409 53235 |
| G.3 | 92631 31174 29419 02155 30974 43800 |
| G.4 | 1360 3549 3534 3880 |
| G.5 | 8298 4398 0907 1709 2527 5582 |
| G.6 | 463 957 387 |
| G.7 | 65 24 85 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7, 9, 9 | 0, 6, 6, 8 | 0 |
| 1 | 9 | 3 | 1 |
| 2 | 4, 7 | 8 | 2 |
| 3 | 1, 4, 5, 8 | 6 | 3 |
| 4 | 9 | 2, 3, 7, 7 | 4 |
| 5 | 5, 7 | 3, 5, 6, 8 | 5 |
| 6 | 0, 0, 3, 5 | 6 | |
| 7 | 4, 4 | 0, 2, 5, 8, 8 | 7 |
| 8 | 0, 2, 5, 7, 7 | 3, 9, 9 | 8 |
| 9 | 8, 8 | 0, 0, 1, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 07 09(2) | 0 | 00 60(2) 80 |
| 1 | 19 | 1 | 31 |
| 2 | 24 27 | 2 | 82 |
| 3 | 31 34 35 38 | 3 | 63 |
| 4 | 49 | 4 | 24 34 74(2) |
| 5 | 55 57 | 5 | 35 55 65 85 |
| 6 | 60(2) 63 65 | 6 | — |
| 7 | 74(2) | 7 | 07 27 57 87(2) |
| 8 | 80 82 85 87(2) | 8 | 38 98(2) |
| 9 | 98(2) | 9 | 09(2) 19 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 07 09 ×2 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24 27 |
| 3 | 31 34 35 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55 57 |
| 6 | 60 ×2 63 65 |
| 7 | 74 ×2 |
| 8 | 80 82 85 87 ×2 |
| 9 | 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 74 | 76 |
| G.7 | 250 | 334 | 668 |
| G.6 | 4382 7123 3582 | 3605 9513 5670 | 9571 1229 0006 |
| G.5 | 3235 | 1268 | 9170 |
| G.4 | 44175 70963 22756 55098 11021 11304 57010 | 97276 41034 85575 63616 42558 56771 12562 | 00665 05366 00122 24783 74062 87938 57823 |
| G.3 | 50100 35376 | 97070 10108 | 03620 28710 |
| G.2 | 78623 | 58913 | 56384 |
| G.1 | 88985 | 87289 | 71154 |
| ĐB | 729738 | 702212 | 420700 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 5, 8 | 0, 6 |
| 1 | 0 | 2, 3, 3, 6 | 0 |
| 2 | 1, 3, 3, 7 | 0, 2, 3, 9 | |
| 3 | 5, 8 | 4, 4 | 8 |
| 4 | |||
| 5 | 0, 6 | 8 | 4 |
| 6 | 3 | 2, 8 | 2, 5, 6, 8 |
| 7 | 5, 6 | 0, 0, 1, 4, 5, 6 | 0, 1, 6 |
| 8 | 2, 2, 5 | 9 | 3, 4 |
| 9 | 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 73 | 10 |
| G.7 | 073 | 021 |
| G.6 | 1524 8361 0036 | 8632 3266 5791 |
| G.5 | 3977 | 4140 |
| G.4 | 89662 60785 46930 91915 79934 24179 10027 | 64666 89010 04547 66087 74463 58369 02324 |
| G.3 | 64661 08168 | 08286 76590 |
| G.2 | 93526 | 56443 |
| G.1 | 72116 | 57353 |
| ĐB | 357965 | 476089 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 5, 6 | 0, 0 |
| 2 | 4, 6, 7 | 1, 4 |
| 3 | 0, 4, 6 | 2 |
| 4 | 0, 3, 7 | |
| 5 | 3 | |
| 6 | 1, 1, 2, 5, 8 | 3, 6, 6, 9 |
| 7 | 3, 3, 7, 9 | |
| 8 | 5 | 6, 7, 9 |
| 9 | 0, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.