Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 30/08/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14YC |
| ĐB | 14660 |
| G.1 | 69109 |
| G.2 | 01738 26007 |
| G.3 | 28397 22246 52422 55062 38808 29431 |
| G.4 | 5667 4798 3893 7944 |
| G.5 | 2924 7759 5013 4673 9473 6416 |
| G.6 | 329 993 439 |
| G.7 | 73 16 79 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8, 9 | 6 | 0 |
| 1 | 3, 6, 6 | 3 | 1 |
| 2 | 2, 4, 9 | 2, 6 | 2 |
| 3 | 1, 8, 9 | 1, 4, 7, 7, 7, 9, 9 | 3 |
| 4 | 3, 4, 6 | 2, 4 | 4 |
| 5 | 9 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 7 | 1, 1, 4 | 6 |
| 7 | 3, 3, 3, 9 | 0, 6, 9 | 7 |
| 8 | 0, 3, 9 | 8 | |
| 9 | 3, 3, 7, 8 | 0, 2, 3, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 08 09 | 0 | 60 |
| 1 | 13 16(2) | 1 | 31 |
| 2 | 22 24 29 | 2 | 22 62 |
| 3 | 31 38 39 | 3 | 13 43 73(3) 93(2) |
| 4 | 43 44 46 | 4 | 24 44 |
| 5 | 59 | 5 | — |
| 6 | 60 62 67 | 6 | 16(2) 46 |
| 7 | 73(3) 79 | 7 | 07 67 97 |
| 8 | — | 8 | 08 38 98 |
| 9 | 93(2) 97 98 | 9 | 09 29 39 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 08 09 |
| 1 | 13 16 ×2 |
| 2 | 22 24 29 |
| 3 | 31 38 39 |
| 4 | 43 44 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 62 67 |
| 7 | 73 ×3 79 |
| 8 | — |
| 9 | 93 ×2 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 23 | 70 |
| G.7 | 129 | 037 | 430 |
| G.6 | 7647 6605 5132 | 9421 4505 7742 | 8837 9534 9446 |
| G.5 | 2258 | 3899 | 7428 |
| G.4 | 61724 35877 39084 48454 87509 03968 67525 | 11917 62435 29551 24560 28827 51452 95245 | 81465 21634 80481 64475 47847 67182 12140 |
| G.3 | 43803 68216 | 28033 34549 | 76524 60854 |
| G.2 | 78859 | 50315 | 25812 |
| G.1 | 52693 | 43845 | 45431 |
| ĐB | 562625 | 624962 | 311623 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 9 | 5 | |
| 1 | 6 | 5, 7 | 2 |
| 2 | 4, 5, 5, 9 | 1, 3, 7 | 3, 4, 8 |
| 3 | 2 | 3, 5, 7 | 0, 1, 4, 4, 7 |
| 4 | 7 | 2, 5, 5, 9 | 0, 6, 7 |
| 5 | 4, 8, 9 | 1, 2 | 4 |
| 6 | 8 | 0, 2 | 5 |
| 7 | 7 | 0, 5 | |
| 8 | 4 | 1, 2 | |
| 9 | 2, 3 | 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 46 | 31 |
| G.7 | 782 | 404 | 839 |
| G.6 | 7506 3929 9315 | 6055 7046 7167 | 5832 6905 4678 |
| G.5 | 2225 | 5601 | 7361 |
| G.4 | 29798 43075 30336 90708 14869 50586 55210 | 79157 23844 12025 73553 10091 53155 26692 | 05807 65203 47350 57914 90858 72732 04911 |
| G.3 | 78071 15036 | 47816 07151 | 45577 70050 |
| G.2 | 00565 | 58091 | 15616 |
| G.1 | 07185 | 84518 | 03598 |
| ĐB | 886017 | 447315 | 945066 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 1, 4 | 3, 5, 7 |
| 1 | 0, 5, 7 | 5, 6, 8 | 1, 4, 6 |
| 2 | 5, 9 | 5 | |
| 3 | 6, 6 | 1, 2, 2, 9 | |
| 4 | 4, 6, 6 | ||
| 5 | 4 | 1, 3, 5, 5, 7 | 0, 0, 8 |
| 6 | 5, 9 | 7 | 1, 6 |
| 7 | 1, 5 | 7, 8 | |
| 8 | 2, 5, 6 | ||
| 9 | 8 | 1, 1, 2 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.