Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 03/09/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4ZX 10ZX 3ZX |
| ĐB | 52049 |
| G.1 | 32103 |
| G.2 | 71765 05208 |
| G.3 | 52210 50847 56116 84332 67608 76269 |
| G.4 | 2811 4597 9126 6512 |
| G.5 | 6191 6271 9227 0605 6847 0238 |
| G.6 | 986 558 840 |
| G.7 | 33 07 01 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 7, 8, 8 | 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 6, 6 | 0, 1, 7, 9 | 1 |
| 2 | 6, 7 | 1, 3 | 2 |
| 3 | 2, 3, 8 | 0, 3 | 3 |
| 4 | 0, 7, 7, 9 | 4 | |
| 5 | 8 | 0, 6 | 5 |
| 6 | 5, 9 | 1, 1, 2, 8 | 6 |
| 7 | 1 | 0, 2, 4, 4, 9 | 7 |
| 8 | 6 | 0, 0, 3, 5 | 8 |
| 9 | 1, 7 | 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 05 07 08(2) | 0 | 10 40 |
| 1 | 10 11 12 16(2) | 1 | 01 11 71 91 |
| 2 | 26 27 | 2 | 12 32 |
| 3 | 32 33 38 | 3 | 03 33 |
| 4 | 40 47(2) 49 | 4 | — |
| 5 | 58 | 5 | 05 65 |
| 6 | 65 69 | 6 | 16(2) 26 86 |
| 7 | 71 | 7 | 07 27 47(2) 97 |
| 8 | 86 | 8 | 08(2) 38 58 |
| 9 | 91 97 | 9 | 49 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 05 07 08 ×2 |
| 1 | 10 11 12 16 ×2 |
| 2 | 26 27 |
| 3 | 32 33 38 |
| 4 | 40 47 ×2 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 91 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 95 | 52 |
| G.7 | 731 | 741 | 340 |
| G.6 | 0142 6622 5646 | 4133 2871 8232 | 7009 0323 6150 |
| G.5 | 9778 | 9395 | 3735 |
| G.4 | 50210 85490 77608 95425 42950 48618 93541 | 60281 38003 98003 46815 04064 83054 19663 | 13472 72637 62395 34955 21882 23880 93890 |
| G.3 | 83407 84563 | 13277 64173 | 88891 59075 |
| G.2 | 57953 | 31534 | 69487 |
| G.1 | 83752 | 05150 | 25481 |
| ĐB | 708817 | 952057 | 997490 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 3, 3 | 9 |
| 1 | 0, 7, 8, 8 | 5 | |
| 2 | 2, 5 | 3 | |
| 3 | 1 | 2, 3, 4 | 5, 7 |
| 4 | 1, 2, 6 | 1 | 0 |
| 5 | 0, 2, 3 | 0, 4, 7 | 0, 2, 5 |
| 6 | 3 | 3, 4 | |
| 7 | 8 | 1, 3, 7 | 2, 5 |
| 8 | 1 | 0, 1, 2, 7 | |
| 9 | 0 | 5, 5 | 0, 0, 1, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 75 |
| G.7 | 512 | 073 |
| G.6 | 8643 8468 5751 | 9348 2993 9150 |
| G.5 | 2729 | 2771 |
| G.4 | 63405 70985 06058 78411 78076 10246 48663 | 57228 06439 45165 36616 70217 19074 60825 |
| G.3 | 87016 84376 | 67691 97713 |
| G.2 | 56422 | 03592 |
| G.1 | 27181 | 94618 |
| ĐB | 347938 | 099297 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5 | |
| 1 | 1, 2, 6 | 3, 6, 7, 8 |
| 2 | 2, 9 | 5, 8 |
| 3 | 8 | 9 |
| 4 | 3, 6 | 8 |
| 5 | 1, 8 | 0 |
| 6 | 3, 8 | 5 |
| 7 | 6, 6 | 1, 3, 4, 5 |
| 8 | 1, 5, 7 | |
| 9 | 1, 2, 3, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.