Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 06/09/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3ZS |
| ĐB | 00964 |
| G.1 | 81705 |
| G.2 | 63977 61734 |
| G.3 | 56809 90352 70613 52489 29909 22253 |
| G.4 | 4464 3704 0154 0602 |
| G.5 | 7754 5204 3393 0935 8451 3935 |
| G.6 | 987 288 609 |
| G.7 | 05 57 60 47 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 4, 5, 5, 9, 9, 9 | 6 | 0 |
| 1 | 3 | 5 | 1 |
| 2 | 0, 5 | 2 | |
| 3 | 4, 5, 5 | 1, 5, 9 | 3 |
| 4 | 7 | 0, 0, 3, 5, 5, 6, 6 | 4 |
| 5 | 1, 2, 3, 4, 4, 7 | 0, 0, 3, 3 | 5 |
| 6 | 0, 4, 4 | 6 | |
| 7 | 7 | 4, 5, 7, 8 | 7 |
| 8 | 7, 8, 9 | 8 | 8 |
| 9 | 3 | 0, 0, 0, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04(2) 05(2) 09(3) | 0 | 60 |
| 1 | 13 | 1 | 51 |
| 2 | — | 2 | 02 52 |
| 3 | 34 35(2) | 3 | 13 53 93 |
| 4 | 47 | 4 | 04(2) 34 54(2) 64(2) |
| 5 | 51 52 53 54(2) 57 | 5 | 05(2) 35(2) |
| 6 | 60 64(2) | 6 | — |
| 7 | 77 | 7 | 47 57 77 87 |
| 8 | 87 88 89 | 8 | 88 |
| 9 | 93 | 9 | 09(3) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 ×2 05 ×2 09 ×3 |
| 1 | 13 |
| 2 | — |
| 3 | 34 35 ×2 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51 52 53 54 ×2 57 |
| 6 | 60 64 ×2 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87 88 89 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 81 | 68 |
| G.7 | 706 | 518 | 441 |
| G.6 | 5772 1881 1478 | 2976 1265 8442 | 1560 5003 1740 |
| G.5 | 9835 | 4024 | 5395 |
| G.4 | 35003 31806 54506 99249 27724 21940 38844 | 01302 99232 89791 78908 87369 37647 55760 | 59313 36777 27077 89346 55456 46651 18819 |
| G.3 | 51605 64867 | 49597 50068 | 23794 84022 |
| G.2 | 70745 | 24966 | 79441 |
| G.1 | 93792 | 05364 | 73290 |
| ĐB | 885660 | 765853 | 863216 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 6, 6, 6 | 2, 8 | 3 |
| 1 | 8 | 3, 6, 9 | |
| 2 | 4 | 4 | 2 |
| 3 | 5 | 2 | |
| 4 | 0, 4, 5, 9 | 2, 7 | 0, 1, 1, 6 |
| 5 | 8 | 3 | 1, 6 |
| 6 | 0, 7 | 0, 4, 5, 6, 8, 9 | 0, 8 |
| 7 | 2, 8 | 6 | 7, 7 |
| 8 | 1 | 1 | |
| 9 | 2 | 1, 7 | 0, 4, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 19 | 31 |
| G.7 | 285 | 567 | 668 |
| G.6 | 4560 3407 6039 | 0214 4873 1204 | 1700 7998 5814 |
| G.5 | 1325 | 7984 | 3095 |
| G.4 | 71481 51626 26566 76122 09684 19294 52632 | 84391 98692 14003 38093 79320 85031 30011 | 56144 15931 45032 56636 12766 75341 51915 |
| G.3 | 41229 30273 | 60317 78812 | 53840 74706 |
| G.2 | 08096 | 87321 | 86141 |
| G.1 | 06162 | 88516 | 42016 |
| ĐB | 781709 | 463521 | 997145 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 3, 4 | 0, 6 |
| 1 | 1, 2, 4, 6, 7, 9 | 4, 5, 6 | |
| 2 | 2, 5, 6, 9 | 0, 1, 1 | |
| 3 | 2, 9 | 1 | 1, 1, 2, 6 |
| 4 | 5 | 0, 1, 1, 4, 5 | |
| 5 | |||
| 6 | 0, 2, 6 | 7 | 6, 8 |
| 7 | 3 | 3 | |
| 8 | 1, 4, 5 | 4 | |
| 9 | 4, 6 | 1, 2, 3 | 5, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.