Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 13/09/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2ZK |
| ĐB | 45562 |
| G.1 | 73735 |
| G.2 | 01598 69120 |
| G.3 | 14923 54953 00078 04375 36129 41879 |
| G.4 | 5412 1769 9289 6342 |
| G.5 | 5164 4836 2482 5869 0898 3095 |
| G.6 | 097 055 585 |
| G.7 | 20 36 01 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2, 2 | 0 |
| 1 | 2 | 0 | 1 |
| 2 | 0, 0, 3, 4, 9 | 1, 4, 6, 8 | 2 |
| 3 | 5, 6, 6 | 2, 5 | 3 |
| 4 | 2 | 2, 6 | 4 |
| 5 | 3, 5 | 3, 5, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 2, 4, 9, 9 | 3, 3 | 6 |
| 7 | 5, 8, 9 | 9 | 7 |
| 8 | 2, 5, 9 | 7, 9, 9 | 8 |
| 9 | 5, 7, 8, 8 | 2, 6, 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20(2) |
| 1 | 12 | 1 | 01 |
| 2 | 20(2) 23 24 29 | 2 | 12 42 62 82 |
| 3 | 35 36(2) | 3 | 23 53 |
| 4 | 42 | 4 | 24 64 |
| 5 | 53 55 | 5 | 35 55 75 85 95 |
| 6 | 62 64 69(2) | 6 | 36(2) |
| 7 | 75 78 79 | 7 | 97 |
| 8 | 82 85 89 | 8 | 78 98(2) |
| 9 | 95 97 98(2) | 9 | 29 69(2) 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 ×2 23 24 29 |
| 3 | 35 36 ×2 |
| 4 | 42 |
| 5 | 53 55 |
| 6 | 62 64 69 ×2 |
| 7 | 75 78 79 |
| 8 | 82 85 89 |
| 9 | 95 97 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 36 | 26 |
| G.7 | 177 | 092 | 148 |
| G.6 | 9947 9573 6653 | 6162 1341 1399 | 3031 1459 5802 |
| G.5 | 7073 | 3819 | 2710 |
| G.4 | 93584 90469 67821 95224 66139 79706 68410 | 80824 34338 58504 36619 63980 30427 42623 | 01015 32474 09401 64818 24664 61599 06742 |
| G.3 | 99772 94662 | 04344 16742 | 53151 16152 |
| G.2 | 28054 | 26746 | 66581 |
| G.1 | 60225 | 58147 | 27647 |
| ĐB | 778797 | 449972 | 234699 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4 | 1, 2 |
| 1 | 0 | 9, 9 | 0, 5, 8 |
| 2 | 1, 4, 5 | 3, 4, 7 | 6 |
| 3 | 9 | 6, 8 | 1 |
| 4 | 7 | 1, 2, 4, 6, 7 | 2, 7, 8 |
| 5 | 3, 4 | 1, 2, 9 | |
| 6 | 2, 9 | 2 | 4 |
| 7 | 2, 3, 3, 7 | 2 | 4 |
| 8 | 4, 8 | 0 | 1 |
| 9 | 7 | 2, 9 | 9, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 14 | 18 |
| G.7 | 454 | 151 | 689 |
| G.6 | 6455 0406 1118 | 8812 3288 8878 | 7740 6637 6922 |
| G.5 | 1082 | 1837 | 8774 |
| G.4 | 48603 54250 06809 55222 94927 00378 06383 | 21451 94910 24164 03315 45387 96995 29006 | 86097 87833 98021 43322 97953 20316 73490 |
| G.3 | 83575 18005 | 08621 32604 | 30501 43058 |
| G.2 | 29033 | 78711 | 26885 |
| G.1 | 79385 | 76472 | 32980 |
| ĐB | 466377 | 345695 | 832727 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 6, 9 | 4, 6 | 1 |
| 1 | 8 | 0, 1, 2, 4, 5 | 6, 8 |
| 2 | 2, 7 | 1 | 1, 2, 2, 7 |
| 3 | 3 | 7 | 3, 7 |
| 4 | 0 | ||
| 5 | 0, 1, 4, 5 | 1, 1 | 3, 8 |
| 6 | 4 | ||
| 7 | 5, 7, 8 | 2, 8 | 4 |
| 8 | 2, 3, 5 | 7, 8 | 0, 5, 9 |
| 9 | 5, 5 | 0, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.