Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 14/09/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15ZH 13ZH 7ZH |
| ĐB | 21588 |
| G.1 | 03788 |
| G.2 | 52146 59004 |
| G.3 | 44173 47812 62516 29339 20347 94610 |
| G.4 | 0479 7854 7731 1964 |
| G.5 | 6817 8567 9628 2095 9923 4249 |
| G.6 | 939 863 933 |
| G.7 | 79 92 13 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 2, 3, 6, 7 | 3, 7 | 1 |
| 2 | 3, 8 | 1, 9 | 2 |
| 3 | 1, 3, 9, 9 | 1, 2, 3, 6, 7 | 3 |
| 4 | 6, 7, 9 | 0, 5, 6 | 4 |
| 5 | 4 | 9 | 5 |
| 6 | 3, 4, 7 | 1, 4 | 6 |
| 7 | 1, 3, 9, 9 | 1, 4, 6 | 7 |
| 8 | 8, 8 | 2, 8, 8 | 8 |
| 9 | 2, 5 | 3, 3, 4, 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 10 |
| 1 | 10 12 13 16 17 | 1 | 31 71 |
| 2 | 23 28 | 2 | 12 92 |
| 3 | 31 33 39(2) | 3 | 13 23 33 63 73 |
| 4 | 46 47 49 | 4 | 04 54 64 |
| 5 | 54 | 5 | 95 |
| 6 | 63 64 67 | 6 | 16 46 |
| 7 | 71 73 79(2) | 7 | 17 47 67 |
| 8 | 88(2) | 8 | 28 88(2) |
| 9 | 92 95 | 9 | 39(2) 49 79(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10 12 13 16 17 |
| 2 | 23 28 |
| 3 | 31 33 39 ×2 |
| 4 | 46 47 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63 64 67 |
| 7 | 71 73 79 ×2 |
| 8 | 88 ×2 |
| 9 | 92 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 03 | 35 |
| G.7 | 070 | 858 | 443 |
| G.6 | 9313 5116 5292 | 9470 8159 3465 | 4191 6540 0589 |
| G.5 | 6875 | 0265 | 3689 |
| G.4 | 35506 66024 65901 00987 48482 13491 93366 | 63891 36508 27415 76499 00164 48207 54500 | 77392 93101 64078 58357 84013 54408 36642 |
| G.3 | 13075 33056 | 52762 34663 | 87576 92175 |
| G.2 | 54144 | 25276 | 50143 |
| G.1 | 23767 | 32951 | 92163 |
| ĐB | 624212 | 603052 | 142833 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 0, 3, 7, 8 | 1, 8 |
| 1 | 2, 3, 6 | 5 | 3 |
| 2 | 4 | ||
| 3 | 3, 5 | ||
| 4 | 4 | 0, 2, 3, 3 | |
| 5 | 6, 9 | 1, 2, 8, 9 | 7 |
| 6 | 6, 7 | 2, 3, 4, 5, 5 | 3 |
| 7 | 0, 5, 5 | 0, 6 | 5, 6, 8 |
| 8 | 2, 7 | 9, 9 | |
| 9 | 1, 2 | 1, 9 | 1, 2 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 96 |
| G.7 | 023 | 493 |
| G.6 | 7763 6417 0543 | 8176 2127 4392 |
| G.5 | 3094 | 6932 |
| G.4 | 47586 12837 53661 65428 41552 23106 17344 | 81510 51090 22016 47659 82116 36882 62254 |
| G.3 | 52647 77493 | 51280 67950 |
| G.2 | 11623 | 45931 |
| G.1 | 93419 | 62226 |
| ĐB | 409306 | 114163 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | |
| 1 | 7, 9 | 0, 6, 6 |
| 2 | 3, 3, 8 | 6, 7 |
| 3 | 7 | 1, 2 |
| 4 | 3, 4, 7 | |
| 5 | 2 | 0, 4, 9 |
| 6 | 1, 3 | 3 |
| 7 | 2 | 6 |
| 8 | 6 | 0, 2 |
| 9 | 3, 4 | 0, 2, 3, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.