Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 17/09/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3ZE 5ZE 15ZE |
| ĐB | 93143 |
| G.1 | 33294 |
| G.2 | 36194 84505 |
| G.3 | 05854 87834 78812 97640 23718 18009 |
| G.4 | 8272 7889 8599 5444 |
| G.5 | 6743 0476 7810 6371 2971 7325 |
| G.6 | 687 928 176 |
| G.7 | 03 94 63 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 5, 9 | 0, 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 2, 8 | 7, 7 | 1 |
| 2 | 5, 8 | 1, 7 | 2 |
| 3 | 4 | 0, 4, 4, 6 | 3 |
| 4 | 0, 3, 3, 4 | 3, 4, 5, 9, 9, 9 | 4 |
| 5 | 4 | 0, 2 | 5 |
| 6 | 3 | 7, 7 | 6 |
| 7 | 1, 1, 2, 6, 6 | 8 | 7 |
| 8 | 7, 9 | 1, 2 | 8 |
| 9 | 4, 4, 4, 9 | 0, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 05 09 | 0 | 00 10 40 |
| 1 | 10 12 18 | 1 | 71(2) |
| 2 | 25 28 | 2 | 12 72 |
| 3 | 34 | 3 | 03 43(2) 63 |
| 4 | 40 43(2) 44 | 4 | 34 44 54 94(3) |
| 5 | 54 | 5 | 05 25 |
| 6 | 63 | 6 | 76(2) |
| 7 | 71(2) 72 76(2) | 7 | 87 |
| 8 | 87 89 | 8 | 18 28 |
| 9 | 94(3) 99 | 9 | 09 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 05 09 |
| 1 | 10 12 18 |
| 2 | 25 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40 43 ×2 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71 ×2 72 76 ×2 |
| 8 | 87 89 |
| 9 | 94 ×3 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 14 | 39 |
| G.7 | 402 | 604 | 892 |
| G.6 | 2516 6724 8886 | 0839 9757 0270 | 0412 6463 2730 |
| G.5 | 8767 | 7507 | 3202 |
| G.4 | 67970 91615 92090 01050 52881 37295 99972 | 45720 17394 67807 42715 75600 47966 40699 | 49351 12610 82829 13145 23902 17093 70231 |
| G.3 | 38538 37909 | 21925 32107 | 37855 95329 |
| G.2 | 11760 | 43048 | 83862 |
| G.1 | 77450 | 56622 | 09552 |
| ĐB | 479517 | 947679 | 581447 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 0, 4, 7, 7, 7 | 2, 2 |
| 1 | 1, 5, 6, 7 | 4, 5 | 0, 2 |
| 2 | 4 | 0, 2, 5 | 9, 9 |
| 3 | 8 | 9 | 0, 1, 9 |
| 4 | 8 | 5, 7 | |
| 5 | 0, 0 | 7 | 1, 2, 5 |
| 6 | 0, 7 | 6 | 2, 3 |
| 7 | 0, 2 | 0, 9 | |
| 8 | 1, 6 | ||
| 9 | 0, 5 | 4, 9 | 2, 3 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 49 |
| G.7 | 731 | 627 |
| G.6 | 4734 0987 7341 | 1865 7024 1707 |
| G.5 | 5811 | 9105 |
| G.4 | 98671 62279 73005 03050 10829 79468 99515 | 28210 39719 39278 36643 61899 64466 28439 |
| G.3 | 06278 44171 | 15897 91688 |
| G.2 | 87930 | 96660 |
| G.1 | 93865 | 70912 |
| ĐB | 755052 | 190010 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 5, 7 |
| 1 | 1, 5 | 0, 0, 2, 9 |
| 2 | 9 | 4, 7 |
| 3 | 0, 1, 4 | 9 |
| 4 | 1, 2 | 3, 9 |
| 5 | 0, 2 | |
| 6 | 5, 8 | 0, 5, 6 |
| 7 | 1, 1, 8, 9 | 8 |
| 8 | 7 | 8 |
| 9 | 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.