Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 24/09/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6AD 10AD 3AD |
| ĐB | 69569 |
| G.1 | 61203 |
| G.2 | 73263 18649 |
| G.3 | 84901 89375 86751 78669 51386 34091 |
| G.4 | 7443 4687 1581 6032 |
| G.5 | 4586 4461 6519 2101 3949 2044 |
| G.6 | 542 992 717 |
| G.7 | 25 74 67 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3 | 0 | |
| 1 | 7, 9 | 0, 0, 5, 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 5 | 3, 4, 9 | 2 |
| 3 | 2 | 0, 4, 6 | 3 |
| 4 | 2, 3, 4, 9, 9 | 4, 7 | 4 |
| 5 | 1 | 2, 7 | 5 |
| 6 | 1, 3, 7, 9, 9 | 8, 8, 9 | 6 |
| 7 | 4, 5 | 1, 6, 8 | 7 |
| 8 | 1, 6, 6, 7 | 8 | |
| 9 | 1, 2, 6 | 1, 4, 4, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 03 | 0 | — |
| 1 | 17 19 | 1 | 01(2) 51 61 81 91 |
| 2 | 25 | 2 | 32 42 92 |
| 3 | 32 | 3 | 03 43 63 |
| 4 | 42 43 44 49(2) | 4 | 44 74 |
| 5 | 51 | 5 | 25 75 |
| 6 | 61 63 67 69(2) | 6 | 86(2) 96 |
| 7 | 74 75 | 7 | 17 67 87 |
| 8 | 81 86(2) 87 | 8 | — |
| 9 | 91 92 96 | 9 | 19 49(2) 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 03 |
| 1 | 17 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 43 44 49 ×2 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61 63 67 69 ×2 |
| 7 | 74 75 |
| 8 | 81 86 ×2 87 |
| 9 | 91 92 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 41 | 00 |
| G.7 | 398 | 151 | 987 |
| G.6 | 4272 8617 0194 | 3790 2319 7753 | 1478 4595 6974 |
| G.5 | 2949 | 2610 | 2029 |
| G.4 | 16634 07855 90324 29126 50725 40679 54030 | 33081 93544 94754 95061 74175 92723 21482 | 57602 59626 82088 29806 71986 15018 59654 |
| G.3 | 04153 60975 | 24422 69811 | 20757 50517 |
| G.2 | 66768 | 24578 | 12465 |
| G.1 | 34111 | 35510 | 82549 |
| ĐB | 585249 | 338146 | 555665 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 6 | ||
| 1 | 1, 4, 7 | 0, 0, 1, 9 | 7, 8 |
| 2 | 4, 5, 6 | 2, 3 | 6, 9 |
| 3 | 0, 4 | ||
| 4 | 9, 9 | 1, 4, 6 | 9 |
| 5 | 3, 5 | 1, 3, 4 | 4, 7 |
| 6 | 8 | 1 | 5, 5 |
| 7 | 2, 5, 9 | 5, 8 | 4, 8 |
| 8 | 1, 2 | 6, 7, 8 | |
| 9 | 4, 8 | 0 | 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 99 | 07 |
| G.7 | 313 | 906 |
| G.6 | 4474 5811 1201 | 7769 4704 1416 |
| G.5 | 7233 | 1374 |
| G.4 | 40567 12866 05829 98731 29543 53685 11999 | 53133 18044 51090 69664 68592 13360 31744 |
| G.3 | 92758 06456 | 37629 85611 |
| G.2 | 06896 | 70062 |
| G.1 | 49841 | 48586 |
| ĐB | 086404 | 640656 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 4, 6, 7 |
| 1 | 1, 3 | 1, 6 |
| 2 | 9 | 9 |
| 3 | 1, 3 | 3 |
| 4 | 1, 3 | 4, 4 |
| 5 | 6, 8 | 6 |
| 6 | 6, 7 | 0, 2, 4, 9 |
| 7 | 4 | 4 |
| 8 | 5 | 6 |
| 9 | 6, 9, 9 | 0, 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.