Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 27/09/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14AG |
| ĐB | 14915 |
| G.1 | 55465 |
| G.2 | 93226 31112 |
| G.3 | 59442 29637 10137 05377 61466 34610 |
| G.4 | 0008 7880 4962 4784 |
| G.5 | 5590 9627 6847 7814 1733 5166 |
| G.6 | 210 716 940 |
| G.7 | 70 13 24 53 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 1, 4, 7, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0, 0, 2, 3, 4, 5, 6 | 1 | |
| 2 | 4, 6, 7 | 1, 4, 6 | 2 |
| 3 | 3, 7, 7 | 1, 3, 5 | 3 |
| 4 | 0, 2, 7 | 1, 2, 8 | 4 |
| 5 | 3 | 1, 6 | 5 |
| 6 | 2, 5, 6, 6 | 1, 2, 6, 6 | 6 |
| 7 | 0, 7 | 2, 3, 3, 4, 7 | 7 |
| 8 | 0, 4 | 0 | 8 |
| 9 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10(2) 40 70 80 90 |
| 1 | 10(2) 12 13 14 15 16 | 1 | — |
| 2 | 24 26 27 | 2 | 12 42 62 |
| 3 | 33 37(2) | 3 | 13 33 53 |
| 4 | 40 42 47 | 4 | 14 24 84 |
| 5 | 53 | 5 | 15 65 |
| 6 | 62 65 66(2) | 6 | 16 26 66(2) |
| 7 | 70 77 | 7 | 27 37(2) 47 77 |
| 8 | 80 84 | 8 | 08 |
| 9 | 90 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10 ×2 12 13 14 15 16 |
| 2 | 24 26 27 |
| 3 | 33 37 ×2 |
| 4 | 40 42 47 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62 65 66 ×2 |
| 7 | 70 77 |
| 8 | 80 84 |
| 9 | 90 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 79 | 48 |
| G.7 | 853 | 400 | 169 |
| G.6 | 3337 1802 8861 | 6862 9214 7838 | 8410 9161 9727 |
| G.5 | 7623 | 6183 | 1855 |
| G.4 | 20920 15338 35543 48050 91566 18687 47615 | 73695 56718 81496 06645 00029 09328 44109 | 45998 09245 23404 68722 22300 43586 56612 |
| G.3 | 23564 25906 | 93374 81024 | 34356 47970 |
| G.2 | 75597 | 48407 | 11661 |
| G.1 | 45699 | 34723 | 89786 |
| ĐB | 492996 | 906503 | 321896 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 9 | 0, 3, 7, 9 | 0, 4 |
| 1 | 5 | 4, 8 | 0, 2 |
| 2 | 0, 3 | 3, 4, 8, 9 | 2, 7 |
| 3 | 7, 8 | 8 | |
| 4 | 3 | 5 | 5, 8 |
| 5 | 0, 3 | 5, 6 | |
| 6 | 1, 4, 6 | 2 | 1, 1, 9 |
| 7 | 4, 9 | 0 | |
| 8 | 7 | 3 | 6, 6 |
| 9 | 6, 7, 9 | 5, 6 | 6, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 17 | 85 |
| G.7 | 669 | 716 | 302 |
| G.6 | 6776 7294 0293 | 2677 2691 9824 | 6736 6533 0642 |
| G.5 | 3667 | 4560 | 8354 |
| G.4 | 17417 85593 74085 01176 29438 83186 09358 | 55398 77351 80931 27713 69434 64487 32743 | 67142 78697 41185 28421 11180 11723 51343 |
| G.3 | 26077 38032 | 62479 48522 | 32270 33158 |
| G.2 | 10191 | 24507 | 65510 |
| G.1 | 64829 | 78684 | 25708 |
| ĐB | 023749 | 082960 | 005246 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 8 | |
| 1 | 7 | 3, 6, 7 | 0 |
| 2 | 9 | 2, 4 | 1, 3 |
| 3 | 2, 8 | 1, 4 | 3, 6 |
| 4 | 9 | 3 | 2, 2, 3, 6 |
| 5 | 8 | 1 | 4, 8 |
| 6 | 7, 9 | 0, 0 | |
| 7 | 6, 6, 7 | 7, 9 | 0 |
| 8 | 5, 6 | 4, 7 | 0, 5, 5 |
| 9 | 1, 3, 3, 3, 4 | 1, 8 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.