Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 05/10/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4AR 5AR 15AR |
| ĐB | 04926 |
| G.1 | 29442 |
| G.2 | 52202 31234 |
| G.3 | 96368 20269 06381 05483 20473 05250 |
| G.4 | 2447 0280 6208 8060 |
| G.5 | 8752 3112 7347 0633 8887 9357 |
| G.6 | 283 335 709 |
| G.7 | 41 95 33 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8, 9 | 5, 6, 8 | 0 |
| 1 | 2 | 4, 8 | 1 |
| 2 | 6 | 0, 1, 4, 5 | 2 |
| 3 | 3, 3, 4, 5, 8 | 3, 3, 7, 8, 8 | 3 |
| 4 | 1, 2, 7, 7 | 3 | 4 |
| 5 | 0, 2, 7 | 3, 9 | 5 |
| 6 | 0, 8, 9 | 2 | 6 |
| 7 | 3 | 4, 4, 5, 8 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3, 3, 7 | 0, 3, 6 | 8 |
| 9 | 5 | 0, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 08 09 | 0 | 50 60 80 |
| 1 | 12 | 1 | 41 81 |
| 2 | 26 | 2 | 02 12 42 52 |
| 3 | 33(2) 34 35 38 | 3 | 33(2) 73 83(2) |
| 4 | 41 42 47(2) | 4 | 34 |
| 5 | 50 52 57 | 5 | 35 95 |
| 6 | 60 68 69 | 6 | 26 |
| 7 | 73 | 7 | 47(2) 57 87 |
| 8 | 80 81 83(2) 87 | 8 | 08 38 68 |
| 9 | 95 | 9 | 09 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 08 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33 ×2 34 35 38 |
| 4 | 41 42 47 ×2 |
| 5 | 50 52 57 |
| 6 | 60 68 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 81 83 ×2 87 |
| 9 | 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 30 | 56 |
| G.7 | 823 | 470 | 680 |
| G.6 | 7709 5738 9855 | 0661 3946 4060 | 4426 5713 4740 |
| G.5 | 2180 | 8265 | 6817 |
| G.4 | 32459 46369 83068 73077 66226 56767 77966 | 28925 98449 98193 62878 19560 74562 69753 | 75910 04434 73836 66932 42023 14012 35930 |
| G.3 | 43192 73159 | 79480 31310 | 25495 57126 |
| G.2 | 85327 | 02358 | 10988 |
| G.1 | 68332 | 53122 | 11217 |
| ĐB | 324784 | 526440 | 016360 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | ||
| 1 | 0 | 0, 2, 3, 7, 7 | |
| 2 | 3, 6, 7 | 2, 5 | 3, 6, 6 |
| 3 | 2, 8 | 0 | 0, 2, 4, 6 |
| 4 | 0, 6, 9 | 0 | |
| 5 | 5, 9, 9 | 3, 8 | 6 |
| 6 | 6, 7, 8, 9 | 0, 0, 1, 2, 5 | 0 |
| 7 | 7 | 0, 8 | |
| 8 | 0, 4, 6 | 0 | 0, 8 |
| 9 | 2 | 3 | 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 90 |
| G.7 | 352 | 040 |
| G.6 | 7741 0432 0943 | 7290 7502 5985 |
| G.5 | 6583 | 9600 |
| G.4 | 91166 30359 30490 58208 84616 41202 75600 | 55621 51501 75534 47030 68939 26365 13653 |
| G.3 | 35672 73762 | 54670 51915 |
| G.2 | 65267 | 43444 |
| G.1 | 40306 | 62635 |
| ĐB | 607775 | 505261 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 6, 8 | 0, 1, 2 |
| 1 | 6 | 5 |
| 2 | 1 | |
| 3 | 2 | 0, 4, 5, 9 |
| 4 | 1, 3, 3 | 0, 4 |
| 5 | 2, 9 | 3 |
| 6 | 2, 6, 7 | 1, 5 |
| 7 | 2, 5 | 0 |
| 8 | 3 | 5 |
| 9 | 0 | 0, 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.