Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 09/10/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1AX 9AX 14AX |
| ĐB | 99135 |
| G.1 | 03401 |
| G.2 | 22416 69194 |
| G.3 | 41006 79099 34228 39931 74706 24633 |
| G.4 | 4730 1056 7913 0835 |
| G.5 | 3862 0876 2311 3542 9176 1023 |
| G.6 | 899 448 545 |
| G.7 | 86 83 73 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 6 | 3 | 0 |
| 1 | 1, 3, 6 | 0, 1, 3 | 1 |
| 2 | 3, 8 | 4, 6 | 2 |
| 3 | 0, 1, 3, 5, 5 | 1, 2, 3, 7, 8 | 3 |
| 4 | 2, 5, 8 | 9 | 4 |
| 5 | 6 | 3, 3, 4, 9 | 5 |
| 6 | 2 | 0, 0, 1, 5, 7, 7, 8 | 6 |
| 7 | 3, 6, 6 | 7 | |
| 8 | 3, 6 | 2, 4 | 8 |
| 9 | 4, 5, 9, 9 | 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06(2) | 0 | 30 |
| 1 | 11 13 16 | 1 | 01 11 31 |
| 2 | 23 28 | 2 | 42 62 |
| 3 | 30 31 33 35(2) | 3 | 13 23 33 73 83 |
| 4 | 42 45 48 | 4 | 94 |
| 5 | 56 | 5 | 35(2) 45 95 |
| 6 | 62 | 6 | 06(2) 16 56 76(2) 86 |
| 7 | 73 76(2) | 7 | — |
| 8 | 83 86 | 8 | 28 48 |
| 9 | 94 95 99(2) | 9 | 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 ×2 |
| 1 | 11 13 16 |
| 2 | 23 28 |
| 3 | 30 31 33 35 ×2 |
| 4 | 42 45 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73 76 ×2 |
| 8 | 83 86 |
| 9 | 94 95 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 10 | 07 |
| G.7 | 970 | 232 | 632 |
| G.6 | 3098 8509 8383 | 1789 5991 9853 | 6527 3720 9280 |
| G.5 | 8436 | 5132 | 6557 |
| G.4 | 78853 10864 44560 04786 06679 81304 87132 | 95223 65352 88839 03260 66564 54782 15587 | 37707 37462 53573 50909 02331 64599 25492 |
| G.3 | 05070 08700 | 66098 25068 | 00046 19702 |
| G.2 | 19612 | 16156 | 88454 |
| G.1 | 31233 | 89543 | 89679 |
| ĐB | 450556 | 085979 | 040468 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 81 |
| G.7 | 224 | 911 |
| G.6 | 7286 4794 7311 | 0986 9978 3153 |
| G.5 | 8459 | 3071 |
| G.4 | 42036 87438 73435 39561 66961 39442 00961 | 87175 13932 75706 48812 48999 05060 25458 |
| G.3 | 81588 71707 | 99633 06772 |
| G.2 | 26064 | 38038 |
| G.1 | 85567 | 79356 |
| ĐB | 558873 | 441681 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.