Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 15/10/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2BF 9BF 8BF |
| ĐB | 47019 |
| G.1 | 34645 |
| G.2 | 75635 81081 |
| G.3 | 01237 97575 41873 71518 81155 48459 |
| G.4 | 9165 5112 0470 7877 |
| G.5 | 8964 1825 5654 1014 5895 2811 |
| G.6 | 480 737 264 |
| G.7 | 90 88 96 22 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 1, 2, 4, 8, 9 | 1, 8 | 1 |
| 2 | 2, 5 | 1, 2 | 2 |
| 3 | 5, 7, 7 | 7 | 3 |
| 4 | 5 | 1, 5, 6, 6 | 4 |
| 5 | 4, 5, 9 | 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 4, 4, 5 | 9 | 6 |
| 7 | 0, 3, 5, 7 | 3, 3, 7 | 7 |
| 8 | 0, 1, 8 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 0, 5, 6 | 1, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 70 80 90 |
| 1 | 11 12 14 18 19 | 1 | 11 81 |
| 2 | 22 25 | 2 | 12 22 |
| 3 | 35 37(2) | 3 | 73 |
| 4 | 45 | 4 | 14 54 64(2) |
| 5 | 54 55 59 | 5 | 25 35 45 55 65 75 95 |
| 6 | 64(2) 65 | 6 | 96 |
| 7 | 70 73 75 77 | 7 | 37(2) 77 |
| 8 | 80 81 88 | 8 | 18 88 |
| 9 | 90 95 96 | 9 | 19 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 12 14 18 19 |
| 2 | 22 25 |
| 3 | 35 37 ×2 |
| 4 | 45 |
| 5 | 54 55 59 |
| 6 | 64 ×2 65 |
| 7 | 70 73 75 77 |
| 8 | 80 81 88 |
| 9 | 90 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 76 | 75 |
| G.7 | 758 | 391 | 016 |
| G.6 | 5948 8651 6337 | 2666 9819 8932 | 5258 2342 0994 |
| G.5 | 8177 | 4455 | 2533 |
| G.4 | 21490 87467 61810 45758 72217 66962 02722 | 46365 98631 92976 59517 24852 71531 92981 | 06733 10120 79251 50234 45980 16642 19984 |
| G.3 | 61909 68014 | 96367 36599 | 22763 73921 |
| G.2 | 00079 | 20999 | 22457 |
| G.1 | 74416 | 62918 | 87551 |
| ĐB | 789835 | 163869 | 481504 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4 | |
| 1 | 0, 4, 6, 7 | 7, 8, 9 | 6 |
| 2 | 2 | 0, 1 | |
| 3 | 5, 7, 8 | 1, 1, 2 | 3, 3, 4 |
| 4 | 8 | 2, 2 | |
| 5 | 1, 8, 8 | 2, 5 | 1, 1, 7, 8 |
| 6 | 2, 7 | 5, 6, 7, 9 | 3 |
| 7 | 7, 9 | 6, 6 | 5 |
| 8 | 1 | 0, 4 | |
| 9 | 0 | 1, 9, 9 | 4 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 26 |
| G.7 | 068 | 741 |
| G.6 | 1804 6989 4119 | 4785 2917 6445 |
| G.5 | 8498 | 5268 |
| G.4 | 11085 82838 51262 34952 22959 03468 92888 | 03461 19274 97306 09463 43078 47202 41005 |
| G.3 | 29920 10927 | 65011 89978 |
| G.2 | 68351 | 64993 |
| G.1 | 10374 | 30899 |
| ĐB | 469241 | 257587 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 2, 5, 6 |
| 1 | 9 | 1, 7 |
| 2 | 0, 7 | 6 |
| 3 | 8 | |
| 4 | 1 | 1, 5 |
| 5 | 1, 2, 9 | |
| 6 | 2, 8, 8 | 1, 3, 8 |
| 7 | 4 | 4, 8, 8 |
| 8 | 5, 8, 8, 9 | 5, 7 |
| 9 | 8 | 3, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.