Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 19/10/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15BL 10BL 5BL |
| ĐB | 91214 |
| G.1 | 39092 |
| G.2 | 49787 32635 |
| G.3 | 92715 73561 29872 93170 54264 82265 |
| G.4 | 9902 8119 1994 4505 |
| G.5 | 3125 1093 4267 8324 9489 9241 |
| G.6 | 513 367 957 |
| G.7 | 59 54 16 83 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 7 | 0 |
| 1 | 3, 4, 5, 6, 9 | 4, 6 | 1 |
| 2 | 4, 5 | 0, 7, 9 | 2 |
| 3 | 5 | 1, 8, 9 | 3 |
| 4 | 1 | 1, 2, 5, 6, 9 | 4 |
| 5 | 4, 7, 9 | 0, 1, 2, 3, 6 | 5 |
| 6 | 1, 4, 5, 7, 7 | 1 | 6 |
| 7 | 0, 2 | 5, 6, 6, 8 | 7 |
| 8 | 3, 7, 9 | 8 | |
| 9 | 2, 3, 4 | 1, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 | 0 | 70 |
| 1 | 13 14 15 16 19 | 1 | 41 61 |
| 2 | 24 25 | 2 | 02 72 92 |
| 3 | 35 | 3 | 13 83 93 |
| 4 | 41 | 4 | 14 24 54 64 94 |
| 5 | 54 57 59 | 5 | 05 15 25 35 65 |
| 6 | 61 64 65 67(2) | 6 | 16 |
| 7 | 70 72 | 7 | 57 67(2) 87 |
| 8 | 83 87 89 | 8 | — |
| 9 | 92 93 94 | 9 | 19 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 |
| 1 | 13 14 15 16 19 |
| 2 | 24 25 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54 57 59 |
| 6 | 61 64 65 67 ×2 |
| 7 | 70 72 |
| 8 | 83 87 89 |
| 9 | 92 93 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 76 | 72 |
| G.7 | 093 | 747 | 159 |
| G.6 | 2669 1387 2841 | 3441 2146 2529 | 2266 9219 6318 |
| G.5 | 6998 | 1805 | 6188 |
| G.4 | 20777 36871 69365 72070 73168 15604 70633 | 06583 98023 44395 04566 86233 35604 63180 | 47467 05644 44164 84656 49661 49121 53912 |
| G.3 | 69499 62505 | 09474 24005 | 17486 25292 |
| G.2 | 89007 | 18450 | 78922 |
| G.1 | 21386 | 07392 | 63116 |
| ĐB | 795155 | 218373 | 956962 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 7 | 4, 5, 5 | |
| 1 | 2, 6, 8, 9 | ||
| 2 | 3, 9 | 1, 2 | |
| 3 | 3, 8 | 3 | |
| 4 | 1 | 1, 6, 7 | 4 |
| 5 | 5 | 0 | 6, 9 |
| 6 | 5, 8, 9 | 6 | 1, 2, 4, 6, 7 |
| 7 | 0, 1, 7 | 3, 4, 6 | 2 |
| 8 | 6, 7 | 0, 3 | 6, 8 |
| 9 | 3, 8, 9 | 2, 5 | 2 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 56 |
| G.7 | 907 | 862 |
| G.6 | 6307 8550 5439 | 0085 8964 9484 |
| G.5 | 9271 | 4867 |
| G.4 | 10138 90572 74465 67669 12984 57262 49244 | 34670 46614 02093 81440 14739 92160 01537 |
| G.3 | 16458 80743 | 24287 35961 |
| G.2 | 73810 | 60372 |
| G.1 | 86390 | 55350 |
| ĐB | 462115 | 920735 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7, 7 | |
| 1 | 0, 5 | 4 |
| 2 | ||
| 3 | 8, 9 | 5, 7, 9 |
| 4 | 3, 4 | 0 |
| 5 | 0, 0, 8 | 0, 6 |
| 6 | 2, 5, 9 | 0, 1, 2, 4, 7 |
| 7 | 1, 2 | 0, 2 |
| 8 | 4 | 4, 5, 7 |
| 9 | 0 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.