Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 17/11/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13CZ 3CZ 11CZ |
| ĐB | 96702 |
| G.1 | 07964 |
| G.2 | 60948 79428 |
| G.3 | 08006 25477 08695 52648 77576 69068 |
| G.4 | 5758 4586 7307 9930 |
| G.5 | 8827 7809 3759 8672 4379 0448 |
| G.6 | 715 039 426 |
| G.7 | 62 09 28 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 7, 9, 9 | 3 | 0 |
| 1 | 5 | 9 | 1 |
| 2 | 6, 7, 8, 8 | 0, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0, 9 | 3 | |
| 4 | 8, 8, 8 | 6 | 4 |
| 5 | 8, 9 | 1, 9 | 5 |
| 6 | 2, 4, 8 | 0, 2, 7, 8 | 6 |
| 7 | 2, 6, 7, 9 | 0, 2, 7 | 7 |
| 8 | 6 | 2, 2, 4, 4, 4, 5, 6 | 8 |
| 9 | 1, 5 | 0, 0, 3, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 07 09(2) | 0 | 30 |
| 1 | 15 | 1 | 91 |
| 2 | 26 27 28(2) | 2 | 02 62 72 |
| 3 | 30 39 | 3 | — |
| 4 | 48(3) | 4 | 64 |
| 5 | 58 59 | 5 | 15 95 |
| 6 | 62 64 68 | 6 | 06 26 76 86 |
| 7 | 72 76 77 79 | 7 | 07 27 77 |
| 8 | 86 | 8 | 28(2) 48(3) 58 68 |
| 9 | 91 95 | 9 | 09(2) 39 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 07 09 ×2 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26 27 28 ×2 |
| 3 | 30 39 |
| 4 | 48 ×3 |
| 5 | 58 59 |
| 6 | 62 64 68 |
| 7 | 72 76 77 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 91 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 13 | 37 | 73 |
| G.7 | 665 | 191 | 315 | 444 |
| G.6 | 5003 9802 4722 | 4459 3924 5303 | 6013 5058 4481 | 4315 7446 0930 |
| G.5 | 2280 | 0094 | 4035 | 4238 |
| G.4 | 62262 53610 86728 71203 74897 04398 76571 | 60785 62382 93086 85856 35049 82352 51128 | 34703 83463 26076 56405 29858 59269 63193 | 77149 53764 03922 45437 89492 66879 98092 |
| G.3 | 62952 92496 | 61189 18082 | 01153 86122 | 94794 97673 |
| G.2 | 88886 | 82081 | 95170 | 68218 |
| G.1 | 85903 | 57366 | 95932 | 73897 |
| ĐB | 720492 | 368908 | 284513 | 465810 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3, 3 | 3, 8 | 3, 5 | |
| 1 | 0 | 3 | 3, 3, 5 | 0, 5, 8 |
| 2 | 2, 8 | 4, 8 | 2 | 2 |
| 3 | 2, 5, 7 | 0, 7, 8 | ||
| 4 | 2 | 9 | 4, 6, 9 | |
| 5 | 2 | 2, 6, 9 | 3, 8, 8 | |
| 6 | 2, 5 | 6 | 3, 9 | 4 |
| 7 | 1 | 0, 6 | 3, 3, 9 | |
| 8 | 0, 6 | 1, 2, 2, 5, 6, 9 | 1 | |
| 9 | 2, 6, 7, 8 | 1, 4 | 3 | 2, 2, 4, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 18 | 80 |
| G.7 | 699 | 166 | 603 |
| G.6 | 6021 8930 9845 | 4855 6737 3568 | 9858 1639 4930 |
| G.5 | 6357 | 7805 | 2018 |
| G.4 | 72325 34427 22493 58221 67140 57963 02407 | 01605 00463 40941 25458 17787 21401 14259 | 03053 67898 41113 62349 90742 76267 90140 |
| G.3 | 02653 03793 | 31693 83949 | 38105 28123 |
| G.2 | 83397 | 93991 | 12881 |
| G.1 | 64367 | 42019 | 20423 |
| ĐB | 795499 | 425244 | 580161 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 5, 5 | 3, 5 |
| 1 | 8, 9 | 3, 8 | |
| 2 | 1, 1, 5, 6, 7 | 3, 3 | |
| 3 | 0 | 7 | 0, 9 |
| 4 | 0, 5 | 1, 4, 9 | 0, 2, 9 |
| 5 | 3, 7 | 5, 8, 9 | 3, 8 |
| 6 | 3, 7 | 3, 6, 8 | 1, 7 |
| 7 | |||
| 8 | 7 | 0, 1 | |
| 9 | 3, 3, 7, 9, 9 | 1, 3 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.