Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 26/11/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10DP 7DP 9DP |
| ĐB | 74033 |
| G.1 | 25383 |
| G.2 | 76181 71283 |
| G.3 | 51346 13237 72856 03520 83143 06133 |
| G.4 | 1178 7204 1985 6671 |
| G.5 | 2427 6778 7336 1342 0623 8496 |
| G.6 | 647 355 609 |
| G.7 | 43 75 99 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 2, 8 | 0 |
| 1 | 7, 8 | 1 | |
| 2 | 0, 3, 7 | 4 | 2 |
| 3 | 3, 3, 6, 7 | 2, 3, 3, 4, 4, 8, 8 | 3 |
| 4 | 2, 3, 3, 6, 7 | 0 | 4 |
| 5 | 5, 6 | 5, 7, 8 | 5 |
| 6 | 3, 4, 5, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 5, 8, 8 | 2, 3, 4 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3, 3, 5 | 7, 7 | 8 |
| 9 | 6, 9 | 0, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 09 | 0 | 20 80 |
| 1 | — | 1 | 71 81 |
| 2 | 20 23 27 | 2 | 42 |
| 3 | 33(2) 36 37 | 3 | 23 33(2) 43(2) 83(2) |
| 4 | 42 43(2) 46 47 | 4 | 04 |
| 5 | 55 56 | 5 | 55 75 85 |
| 6 | — | 6 | 36 46 56 96 |
| 7 | 71 75 78(2) | 7 | 27 37 47 |
| 8 | 80 81 83(2) 85 | 8 | 78(2) |
| 9 | 96 99 | 9 | 09 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 09 |
| 1 | — |
| 2 | 20 23 27 |
| 3 | 33 ×2 36 37 |
| 4 | 42 43 ×2 46 47 |
| 5 | 55 56 |
| 6 | — |
| 7 | 71 75 78 ×2 |
| 8 | 80 81 83 ×2 85 |
| 9 | 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 48 | 03 |
| G.7 | 037 | 135 | 272 |
| G.6 | 1399 4577 3899 | 9549 0991 8148 | 0080 0658 2993 |
| G.5 | 1613 | 6035 | 3232 |
| G.4 | 45511 20220 77146 68311 99889 12654 24258 | 31243 15469 40058 90103 13116 10397 80995 | 68581 67089 82371 78251 66302 33465 12902 |
| G.3 | 67178 09131 | 76024 19054 | 98233 49327 |
| G.2 | 35244 | 03347 | 08142 |
| G.1 | 19433 | 24717 | 50734 |
| ĐB | 661375 | 669232 | 499324 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3 | 2, 2, 3 |
| 1 | 1, 1, 3 | 6, 7 | |
| 2 | 0 | 4 | 4, 7 |
| 3 | 1, 3, 7 | 2, 5, 5 | 2, 3, 4 |
| 4 | 4, 6 | 3, 7, 8, 8, 9 | 2 |
| 5 | 4, 8 | 4, 8 | 1, 8 |
| 6 | 9 | 5 | |
| 7 | 5, 7, 8 | 1, 2 | |
| 8 | 9 | 0, 1, 9 | |
| 9 | 9, 9 | 1, 5, 7 | 3 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 49 |
| G.7 | 223 | 269 |
| G.6 | 4022 1208 1069 | 6260 3995 8140 |
| G.5 | 4049 | 4174 |
| G.4 | 89661 43005 12570 07614 61466 42955 16660 | 64380 48653 25061 84566 04482 60130 01343 |
| G.3 | 47451 64704 | 30398 91274 |
| G.2 | 69297 | 30162 |
| G.1 | 43588 | 51616 |
| ĐB | 120411 | 780323 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 5, 8 | |
| 1 | 1, 4 | 6 |
| 2 | 2, 3 | 3 |
| 3 | 0 | |
| 4 | 9 | 0, 3, 9 |
| 5 | 1, 5 | 3 |
| 6 | 0, 1, 6, 9 | 0, 1, 2, 6, 9 |
| 7 | 0 | 4, 4 |
| 8 | 8 | 0, 2 |
| 9 | 7 | 5, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.