Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 02/12/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1DX 3DX 2DX |
| ĐB | 71456 |
| G.1 | 29176 |
| G.2 | 48938 04560 |
| G.3 | 56795 70474 88585 63403 44547 61358 |
| G.4 | 1127 3789 2438 2885 |
| G.5 | 0237 0530 3466 4807 9859 9868 |
| G.6 | 900 111 293 |
| G.7 | 66 71 84 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 7 | 0, 3, 6 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 7 | 1 |
| 2 | 7 | 2 | |
| 3 | 0, 7, 8, 8 | 0, 9 | 3 |
| 4 | 7 | 7, 8 | 4 |
| 5 | 6, 8, 9 | 8, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 6, 6, 8 | 5, 6, 6, 7 | 6 |
| 7 | 1, 4, 6 | 0, 2, 3, 4, 9 | 7 |
| 8 | 4, 5, 5, 9 | 3, 3, 5, 6 | 8 |
| 9 | 3, 5, 7 | 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 07 | 0 | 00 30 60 |
| 1 | 11 | 1 | 11 71 |
| 2 | 27 | 2 | — |
| 3 | 30 37 38(2) | 3 | 03 93 |
| 4 | 47 | 4 | 74 84 |
| 5 | 56 58 59 | 5 | 85(2) 95 |
| 6 | 60 66(2) 68 | 6 | 56 66(2) 76 |
| 7 | 71 74 76 | 7 | 07 27 37 47 97 |
| 8 | 84 85(2) 89 | 8 | 38(2) 58 68 |
| 9 | 93 95 97 | 9 | 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30 37 38 ×2 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56 58 59 |
| 6 | 60 66 ×2 68 |
| 7 | 71 74 76 |
| 8 | 84 85 ×2 89 |
| 9 | 93 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 31 | 99 |
| G.7 | 239 | 943 | 266 |
| G.6 | 4661 3080 5128 | 2819 3761 5448 | 3895 1043 3712 |
| G.5 | 5202 | 3133 | 3663 |
| G.4 | 09054 28471 59618 92620 16502 28947 55689 | 83482 93129 68393 93267 39635 73651 77917 | 36870 61866 41494 28625 87999 83678 97421 |
| G.3 | 10950 92023 | 94795 06881 | 46265 48583 |
| G.2 | 75857 | 61701 | 25542 |
| G.1 | 97266 | 68275 | 11739 |
| ĐB | 948598 | 936681 | 549272 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2 | 1 | |
| 1 | 0, 8 | 7, 9 | 2 |
| 2 | 0, 3, 8 | 9 | 1, 5 |
| 3 | 9 | 1, 3, 5 | 9 |
| 4 | 7 | 3, 8 | 2, 3 |
| 5 | 0, 4, 7 | 1 | |
| 6 | 1, 6 | 1, 7 | 3, 5, 6, 6 |
| 7 | 1 | 5 | 0, 2, 8 |
| 8 | 0, 9 | 1, 1, 2 | 3 |
| 9 | 8 | 3, 5 | 4, 5, 9, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 74 |
| G.7 | 636 | 378 |
| G.6 | 8547 1863 8458 | 4227 3791 6662 |
| G.5 | 2490 | 7110 |
| G.4 | 01517 53058 64207 35885 79325 04750 50531 | 05712 63016 92046 77834 55399 40480 18430 |
| G.3 | 07462 59260 | 00822 37290 |
| G.2 | 76209 | 87957 |
| G.1 | 96604 | 63010 |
| ĐB | 164627 | 844004 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.