Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:33 06/12/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2EG 1EG 9EG |
| ĐB | 81154 |
| G.1 | 41297 |
| G.2 | 70567 14701 |
| G.3 | 95589 46574 25137 75744 85932 17662 |
| G.4 | 0406 4522 5238 4538 |
| G.5 | 8978 4401 6833 4529 5067 1586 |
| G.6 | 164 994 904 |
| G.7 | 93 84 54 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 4, 6 | 0 | |
| 1 | 0, 0 | 1 | |
| 2 | 2, 9 | 2, 3, 6 | 2 |
| 3 | 2, 3, 7, 8, 8 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 4 | 0, 4, 5, 5, 6, 7, 8, 9 | 4 |
| 5 | 4, 4 | 5 | |
| 6 | 2, 4, 7, 7 | 0, 8 | 6 |
| 7 | 4, 8 | 3, 6, 6, 9 | 7 |
| 8 | 4, 6, 8, 9 | 3, 3, 7, 8 | 8 |
| 9 | 3, 4, 7 | 2, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 04 06 | 0 | — |
| 1 | — | 1 | 01(2) |
| 2 | 22 29 | 2 | 22 32 62 |
| 3 | 32 33 37 38(2) | 3 | 33 93 |
| 4 | 44 | 4 | 04 44 54(2) 64 74 84 94 |
| 5 | 54(2) | 5 | — |
| 6 | 62 64 67(2) | 6 | 06 86 |
| 7 | 74 78 | 7 | 37 67(2) 97 |
| 8 | 84 86 88 89 | 8 | 38(2) 78 88 |
| 9 | 93 94 97 | 9 | 29 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 04 06 |
| 1 | — |
| 2 | 22 29 |
| 3 | 32 33 37 38 ×2 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54 ×2 |
| 6 | 62 64 67 ×2 |
| 7 | 74 78 |
| 8 | 84 86 88 89 |
| 9 | 93 94 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 59 | 32 |
| G.7 | 397 | 283 | 196 |
| G.6 | 5556 0496 9145 | 4703 6040 0399 | 7242 7853 4630 |
| G.5 | 3294 | 4724 | 2474 |
| G.4 | 74848 34461 27036 81169 34325 89667 65505 | 79794 10500 38790 13275 12495 05314 82788 | 27815 84968 29465 53138 58145 31500 68985 |
| G.3 | 84640 48570 | 01205 35081 | 30607 54126 |
| G.2 | 38456 | 09629 | 70138 |
| G.1 | 79294 | 65114 | 39802 |
| ĐB | 875712 | 991602 | 156638 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 2, 3, 5 | 0, 2, 7 |
| 1 | 2 | 4, 4 | 5 |
| 2 | 5 | 4, 9 | 6 |
| 3 | 6 | 0, 2, 8, 8, 8 | |
| 4 | 0, 5, 8 | 0 | 2, 5 |
| 5 | 4, 6, 6 | 9 | 3 |
| 6 | 1, 7, 9 | 5, 8 | |
| 7 | 0 | 5 | 4 |
| 8 | 1, 3, 8 | 5 | |
| 9 | 4, 4, 6, 7 | 0, 4, 5, 9 | 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 56 | 07 |
| G.7 | 746 | 543 | 228 |
| G.6 | 6324 7934 2997 | 0767 3973 1390 | 2215 5469 5202 |
| G.5 | 9521 | 3084 | 2627 |
| G.4 | 33724 42177 72435 55848 17229 60875 96103 | 16360 14878 11712 40502 49102 30926 24200 | 74901 96103 82396 62941 38451 12820 22096 |
| G.3 | 31394 93067 | 69060 10069 | 11327 41905 |
| G.2 | 10161 | 94956 | 17103 |
| G.1 | 31203 | 07967 | 49700 |
| ĐB | 861273 | 399852 | 636884 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3 | 0, 2, 2 | 0, 1, 2, 3, 3, 5, 7 |
| 1 | 2 | 5 | |
| 2 | 1, 4, 4, 9 | 6 | 0, 7, 7, 8 |
| 3 | 4, 5 | ||
| 4 | 6, 8 | 3 | 1 |
| 5 | 2, 6, 6 | 1 | |
| 6 | 1, 7, 8 | 0, 0, 7, 7, 9 | 9 |
| 7 | 3, 5, 7 | 3, 8 | |
| 8 | 4 | 4 | |
| 9 | 4, 7 | 0 | 6, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.