Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchKhung giờ quay: 18:10 – 18:40 · Hôm nay 06/11/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3KV 8KV 12KV 7KV 15KV 4KV |
| ĐB | 62477 |
| G.1 | 07782 |
| G.2 | 37310 33487 |
| G.3 | 73422 87613 40529 30472 61706 48434 |
| G.4 | 8619 2884 4634 4428 |
| G.5 | 3078 3606 6499 9019 3569 0064 |
| G.6 | 474 552 252 |
| G.7 | 93 70 78 73 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 3, 9, 9 | 1 | |
| 2 | 2, 8, 9 | 2, 5, 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 4, 4 | 1, 7, 9 | 3 |
| 4 | 3, 3, 6, 7, 8 | 4 | |
| 5 | 2, 2 | 5 | |
| 6 | 4, 9 | 0, 0 | 6 |
| 7 | 0, 2, 3, 4, 7 (giải đặc biệt), 8, 8 | 7 (giải đặc biệt), 8 | 7 |
| 8 | 2, 4, 7 | 2, 7, 7 | 8 |
| 9 | 3, 9 | 1, 1, 2, 6, 9 | 9 |
Cập nhật lúc 18:30 07/12/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6EH 4EH 14EH |
| ĐB | 25367 |
| G.1 | 15164 |
| G.2 | 11972 66004 |
| G.3 | 88562 98452 31364 19311 11254 11625 |
| G.4 | 2905 2832 4688 7268 |
| G.5 | 1341 9742 9018 9663 2859 5962 |
| G.6 | 406 281 771 |
| G.7 | 48 09 36 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 6, 9 | 9 | 0 |
| 1 | 1, 8 | 1, 4, 7, 8 | 1 |
| 2 | 5 | 3, 4, 5, 6, 6, 7 | 2 |
| 3 | 2, 6 | 6 | 3 |
| 4 | 1, 2, 8 | 0, 5, 6, 6 | 4 |
| 5 | 2, 4, 9 | 0, 2 | 5 |
| 6 | 2, 2, 3, 4, 4, 7 (giải đặc biệt), 8 | 0, 3 | 6 |
| 7 | 1, 2 | 6 (giải đặc biệt) | 7 |
| 8 | 1, 8 | 1, 4, 6, 8 | 8 |
| 9 | 0 | 0, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 60 | 02 |
| G.7 | 329 | 048 | 077 |
| G.6 | 9166 7325 9105 | 1278 0579 4746 | 3361 7503 1728 |
| G.5 | 2367 | 4473 | 3528 |
| G.4 | 13502 41207 86793 71718 41614 35962 00016 | 17478 66877 69102 27649 18787 05659 22862 | 90508 80498 53787 06838 19382 60955 05706 |
| G.3 | 95742 23397 | 76190 30090 | 00383 35971 |
| G.2 | 32483 | 36813 | 14416 |
| G.1 | 08752 | 78469 | 42336 |
| ĐB | 822409 | 258130 | 378667 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 7, 9 (giải đặc biệt) | 2 | 2, 3, 6, 8 |
| 1 | 4, 6, 8 | 3 | 6 |
| 2 | 5, 9 | 8, 8 | |
| 3 | 7 | 0 (giải đặc biệt) | 6, 8 |
| 4 | 2 | 6, 8, 9 | |
| 5 | 2 | 9 | 5 |
| 6 | 2, 6, 7 | 0, 2, 9 | 1, 7 (giải đặc biệt) |
| 7 | 3, 7, 8, 8, 9 | 1, 7 | |
| 8 | 3 | 7 | 2, 3, 7 |
| 9 | 3, 7 | 0, 0 | 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 44 |
| G.7 | 281 | 240 |
| G.6 | 4858 5844 2473 | 1399 9726 9103 |
| G.5 | 1889 | 5841 |
| G.4 | 92753 12134 91470 38758 58062 26123 01264 | 01047 89614 00781 74526 20580 82453 55765 |
| G.3 | 92631 63974 | 48320 42110 |
| G.2 | 78931 | 17160 |
| G.1 | 88987 | 42102 |
| ĐB | 955686 | 320316 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | |
| 1 | 0, 4, 6 (giải đặc biệt) | |
| 2 | 3, 8 | 0, 6, 6 |
| 3 | 1, 1, 4 | |
| 4 | 4 | 0, 1, 4, 7 |
| 5 | 3, 8, 8 | 3 |
| 6 | 2, 4 | 0, 5 |
| 7 | 0, 3, 4 | |
| 8 | 1, 6 (giải đặc biệt), 7, 9 | 0, 1 |
| 9 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.