Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 08/12/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9EK 7EK 1EK |
| ĐB | 64793 |
| G.1 | 11002 |
| G.2 | 57292 04037 |
| G.3 | 12514 31068 92657 46207 70589 79122 |
| G.4 | 5232 6601 5398 6602 |
| G.5 | 3047 8575 6500 9552 2905 9536 |
| G.6 | 070 109 979 |
| G.7 | 39 50 21 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 2, 5, 7, 9 | 0, 5, 7 | 0 |
| 1 | 1, 4 | 0, 1, 2 | 1 |
| 2 | 1, 2 | 0, 0, 2, 3, 5, 9 | 2 |
| 3 | 2, 6, 7, 9 | 9 (giải đặc biệt) | 3 |
| 4 | 7 | 1 | 4 |
| 5 | 0, 2, 7 | 0, 7 | 5 |
| 6 | 8 | 3 | 6 |
| 7 | 0, 5, 9 | 0, 3, 4, 5 | 7 |
| 8 | 9 | 6, 9 | 8 |
| 9 | 2, 3 (giải đặc biệt), 8 | 0, 3, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 68 | 86 | 04 |
| G.7 | 512 | 745 | 600 | 373 |
| G.6 | 4230 1622 1279 | 1144 2647 4907 | 6002 0661 6743 | 4310 9357 1791 |
| G.5 | 7767 | 9284 | 3645 | 2382 |
| G.4 | 91875 08754 64533 40143 79115 15148 45554 | 03715 61178 66927 75707 28024 17722 94249 | 86000 64613 94321 42402 22400 36509 49781 | 26167 91522 72399 90634 56647 47489 27371 |
| G.3 | 88041 97587 | 34955 50685 | 01437 49859 | 36063 92302 |
| G.2 | 28881 | 70721 | 94773 | 57673 |
| G.1 | 71547 | 90284 | 89746 | 12504 |
| ĐB | 409300 | 828126 | 479881 | 115305 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 (giải đặc biệt) | 7, 7 | 0, 0, 0, 2, 2, 9 | 2, 4, 4, 5 (giải đặc biệt) |
| 1 | 2, 5 | 5 | 3 | 0 |
| 2 | 2 | 1, 2, 4, 6 (giải đặc biệt), 7 | 1 | 2 |
| 3 | 0, 3, 4 | 7 | 4 | |
| 4 | 1, 3, 7, 8 | 4, 5, 7, 9 | 3, 5, 6 | 7 |
| 5 | 4, 4 | 5 | 9 | 7 |
| 6 | 7 | 8 | 1 | 3, 7 |
| 7 | 5, 9 | 8 | 3 | 1, 3, 3 |
| 8 | 1, 7 | 4, 4, 5 | 1 (giải đặc biệt), 1, 6 | 2, 9 |
| 9 | 1, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 75 | 36 |
| G.7 | 730 | 759 | 563 |
| G.6 | 8775 0141 5040 | 2653 3230 6258 | 2663 1278 4617 |
| G.5 | 5757 | 5192 | 6290 |
| G.4 | 36179 63553 77722 87491 07637 66886 98384 | 85890 38755 04133 89356 87556 86234 71622 | 28042 39678 44742 95985 05471 42796 17168 |
| G.3 | 89207 80565 | 77214 33087 | 15568 39072 |
| G.2 | 25190 | 60961 | 88876 |
| G.1 | 44455 | 45865 | 46342 |
| ĐB | 926443 | 305242 | 439121 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | ||
| 1 | 4 | 7 | |
| 2 | 2, 3 | 2 | 1 (giải đặc biệt) |
| 3 | 0, 7 | 0, 3, 4 | 6 |
| 4 | 0, 1, 3 (giải đặc biệt) | 2 (giải đặc biệt) | 2, 2, 2 |
| 5 | 3, 5, 7 | 3, 5, 6, 6, 8, 9 | |
| 6 | 5 | 1, 5 | 3, 3, 8, 8 |
| 7 | 5, 9 | 5 | 1, 2, 6, 8, 8 |
| 8 | 4, 6 | 7 | 5 |
| 9 | 0, 1 | 0, 2 | 0, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.