Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:47 09/12/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15EL 2EL 5EL |
| ĐB | 77308 |
| G.1 | 42084 |
| G.2 | 50461 10314 |
| G.3 | 14059 47606 96282 99086 01825 98135 |
| G.4 | 2522 4568 5248 6359 |
| G.5 | 2303 6245 0377 3626 0604 5555 |
| G.6 | 151 427 345 |
| G.7 | 47 49 99 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6, 8 | 0 | |
| 1 | 4 | 5, 6 | 1 |
| 2 | 2, 5, 6, 7 | 2, 8 | 2 |
| 3 | 5 | 0 | 3 |
| 4 | 4, 5, 5, 7, 8, 9 | 0, 1, 4, 8 | 4 |
| 5 | 1, 5, 9, 9 | 2, 3, 4, 4, 5 | 5 |
| 6 | 1, 8 | 0, 2, 8 | 6 |
| 7 | 7 | 2, 4, 7 | 7 |
| 8 | 2, 4, 6 | 0, 4, 6 | 8 |
| 9 | 9 | 4, 5, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 06 08 | 0 | — |
| 1 | 14 | 1 | 51 61 |
| 2 | 22 25 26 27 | 2 | 22 82 |
| 3 | 35 | 3 | 03 |
| 4 | 44 45(2) 47 48 49 | 4 | 04 14 44 84 |
| 5 | 51 55 59(2) | 5 | 25 35 45(2) 55 |
| 6 | 61 68 | 6 | 06 26 86 |
| 7 | 77 | 7 | 27 47 77 |
| 8 | 82 84 86 | 8 | 08 48 68 |
| 9 | 99 | 9 | 49 59(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 06 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22 25 26 27 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44 45 ×2 47 48 49 |
| 5 | 51 55 59 ×2 |
| 6 | 61 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 84 86 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 40 | 55 |
| G.7 | 200 | 234 | 387 |
| G.6 | 7874 7356 8196 | 4458 5239 3678 | 2133 5631 7263 |
| G.5 | 8112 | 7185 | 0583 |
| G.4 | 21910 94203 93456 17866 11357 43799 27372 | 05725 89951 75431 16346 30266 65522 86927 | 39477 73928 31402 65008 89674 51496 07078 |
| G.3 | 96320 04387 | 95891 00634 | 07906 37426 |
| G.2 | 75388 | 02051 | 63708 |
| G.1 | 66883 | 26701 | 89008 |
| ĐB | 132156 | 599357 | 921563 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 1 | 2, 6, 8, 8, 8 |
| 1 | 0, 2 | ||
| 2 | 0, 1 | 2, 5, 7 | 6, 8 |
| 3 | 1, 4, 4, 9 | 1, 3 | |
| 4 | 0, 6 | ||
| 5 | 6, 6, 6, 7 | 1, 1, 7, 8 | 5 |
| 6 | 6 | 6 | 3, 3 |
| 7 | 2, 4 | 8 | 4, 7, 8 |
| 8 | 3, 7, 8 | 5 | 3, 7 |
| 9 | 6, 9 | 1 | 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 03 |
| G.7 | 429 | 905 |
| G.6 | 7470 1271 1431 | 6027 6591 0669 |
| G.5 | 1650 | 4069 |
| G.4 | 30724 71761 77279 31934 75011 90419 17655 | 17958 13816 44249 72575 92569 58491 05437 |
| G.3 | 46818 84527 | 12156 17698 |
| G.2 | 83486 | 57937 |
| G.1 | 70687 | 07904 |
| ĐB | 804898 | 809625 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.