Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:39 20/12/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2EZ 9EZ 15EZ |
| ĐB | 41302 |
| G.1 | 47422 |
| G.2 | 26270 96796 |
| G.3 | 55635 98159 14745 72681 24705 91107 |
| G.4 | 3725 0654 0685 0444 |
| G.5 | 0726 0804 8807 8196 7351 9516 |
| G.6 | 388 208 566 |
| G.7 | 48 42 70 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 5, 7, 7, 8 | 7, 7 | 0 |
| 1 | 6 | 2, 5, 8 | 1 |
| 2 | 1, 2, 5, 6 | 0, 2, 4 | 2 |
| 3 | 5 | 3 | |
| 4 | 2, 4, 5, 8 | 0, 4, 5 | 4 |
| 5 | 1, 4, 9 | 0, 2, 3, 4, 8 | 5 |
| 6 | 6 | 1, 2, 6, 9, 9 | 6 |
| 7 | 0, 0 | 0, 0 | 7 |
| 8 | 1, 5, 8 | 0, 4, 8 | 8 |
| 9 | 6, 6 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 05 07(2) 08 | 0 | 70(2) |
| 1 | 16 | 1 | 21 51 81 |
| 2 | 21 22 25 26 | 2 | 02 22 42 |
| 3 | 35 | 3 | — |
| 4 | 42 44 45 48 | 4 | 04 44 54 |
| 5 | 51 54 59 | 5 | 05 25 35 45 85 |
| 6 | 66 | 6 | 16 26 66 96(2) |
| 7 | 70(2) | 7 | 07(2) |
| 8 | 81 85 88 | 8 | 08 48 88 |
| 9 | 96(2) | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 05 07 ×2 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21 22 25 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42 44 45 48 |
| 5 | 51 54 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70 ×2 |
| 8 | 81 85 88 |
| 9 | 96 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 17 | 99 |
| G.7 | 067 | 522 | 112 |
| G.6 | 0821 1400 6907 | 5999 0262 9703 | 9806 7717 9260 |
| G.5 | 3938 | 5449 | 6542 |
| G.4 | 32339 06647 64332 42756 76506 63497 24500 | 04410 33013 53699 44688 38579 27281 19101 | 58325 32983 18781 20629 79326 89621 42600 |
| G.3 | 92600 90374 | 79492 33437 | 05929 75054 |
| G.2 | 01753 | 42091 | 21515 |
| G.1 | 16542 | 36781 | 84743 |
| ĐB | 615780 | 461949 | 348118 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 0, 6, 7 | 1, 3 | 0, 6 |
| 1 | 0, 3, 7 | 2, 5, 7, 8 | |
| 2 | 1 | 2 | 1, 5, 6, 9, 9 |
| 3 | 2, 8, 9 | 7 | |
| 4 | 2, 7 | 9, 9 | 2, 3 |
| 5 | 3, 6 | 4 | |
| 6 | 7 | 2 | 0 |
| 7 | 4, 6 | 9 | |
| 8 | 0 | 1, 1, 8 | 1, 3 |
| 9 | 7 | 1, 2, 9, 9 | 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 31 | 23 |
| G.7 | 400 | 423 | 439 |
| G.6 | 6814 6571 9010 | 1312 4833 2786 | 5157 7204 3187 |
| G.5 | 2761 | 1583 | 7903 |
| G.4 | 73492 48634 70078 49245 90152 64387 47418 | 86279 06215 39382 81592 42556 81374 07306 | 37893 07472 52132 21286 86947 46733 54524 |
| G.3 | 86293 83970 | 24528 78022 | 03913 03783 |
| G.2 | 50256 | 40876 | 34801 |
| G.1 | 76596 | 63555 | 04657 |
| ĐB | 416934 | 843851 | 992959 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 6 | 1, 3, 4 |
| 1 | 0, 4, 8 | 2, 5 | 3 |
| 2 | 2, 3, 8 | 3, 4 | |
| 3 | 4, 4 | 1, 3 | 2, 3, 9 |
| 4 | 5 | 7 | |
| 5 | 2, 6 | 1, 5, 6 | 7, 7, 9 |
| 6 | 1, 4 | ||
| 7 | 0, 1, 8 | 4, 6, 9 | 2 |
| 8 | 7 | 2, 3, 6 | 3, 6, 7 |
| 9 | 2, 3, 6 | 2 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.