Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:42 21/12/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15FG 10FG 13FG |
| ĐB | 95367 |
| G.1 | 63553 |
| G.2 | 50088 95982 |
| G.3 | 85876 10536 39412 21099 87155 73147 |
| G.4 | 9249 4860 6318 1341 |
| G.5 | 5884 2190 3404 2942 6073 6163 |
| G.6 | 062 911 509 |
| G.7 | 97 70 86 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 1, 2, 8 | 1, 4 | 1 |
| 2 | 1, 4, 6, 8 | 2 | |
| 3 | 6 | 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 1, 2, 7, 9 | 0, 8 | 4 |
| 5 | 3, 5 | 5 | 5 |
| 6 | 0, 2, 3, 6, 7 | 3, 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 0, 3, 6 | 4, 6, 9 | 7 |
| 8 | 2, 4, 6, 8 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 0, 7, 9 | 0, 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 09 | 0 | 60 70 90 |
| 1 | 11 12 18 | 1 | 11 41 |
| 2 | — | 2 | 12 42 62 82 |
| 3 | 36 | 3 | 53 63 73 |
| 4 | 41 42 47 49 | 4 | 04 84 |
| 5 | 53 55 | 5 | 55 |
| 6 | 60 62 63 66 67 | 6 | 36 66 76 86 |
| 7 | 70 73 76 | 7 | 47 67 97 |
| 8 | 82 84 86 88 | 8 | 18 88 |
| 9 | 90 97 99 | 9 | 09 49 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 09 |
| 1 | 11 12 18 |
| 2 | — |
| 3 | 36 |
| 4 | 41 42 47 49 |
| 5 | 53 55 |
| 6 | 60 62 63 66 67 |
| 7 | 70 73 76 |
| 8 | 82 84 86 88 |
| 9 | 90 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 82 | 97 |
| G.7 | 610 | 694 | 972 |
| G.6 | 4616 2989 4593 | 1629 2878 8442 | 0183 3353 2140 |
| G.5 | 8029 | 8405 | 4581 |
| G.4 | 34347 66057 74027 56752 66426 77897 07315 | 11401 22927 79899 17292 60888 24845 56740 | 81142 53878 23336 42432 18320 11279 16716 |
| G.3 | 95726 72864 | 91240 34837 | 90304 72404 |
| G.2 | 93415 | 84561 | 42664 |
| G.1 | 99107 | 23901 | 94339 |
| ĐB | 923840 | 338088 | 941106 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 1, 1, 5 | 4, 4, 6 |
| 1 | 0, 5, 5, 6 | 6 | |
| 2 | 6, 6, 7, 9 | 7, 9 | 0 |
| 3 | 7 | 2, 6, 9 | |
| 4 | 0, 7 | 0, 0, 2, 5 | 0, 2 |
| 5 | 2, 7 | 3 | |
| 6 | 4 | 1 | 4 |
| 7 | 8 | 2, 8, 9 | |
| 8 | 9 | 2, 8, 8 | 1, 3 |
| 9 | 3, 7 | 2, 4, 9 | 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 36 | 14 |
| G.7 | 256 | 646 |
| G.6 | 4754 1644 4832 | 0315 9663 5298 |
| G.5 | 3393 | 3198 |
| G.4 | 91734 07002 16410 50021 27376 87354 43303 | 48633 31754 44986 00627 91780 42025 86659 |
| G.3 | 74727 13670 | 76582 22162 |
| G.2 | 84016 | 05454 |
| G.1 | 90598 | 59714 |
| ĐB | 132312 | 263667 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | |
| 1 | 0, 2, 6 | 4, 4, 5 |
| 2 | 1, 7 | 5, 7 |
| 3 | 2, 4, 6 | 3 |
| 4 | 4 | 6 |
| 5 | 4, 4, 6 | 4, 4, 9 |
| 6 | 2, 3, 7 | |
| 7 | 0, 6 | |
| 8 | 0, 2, 6 | |
| 9 | 3, 8 | 8, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.