Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:48 23/12/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1FK 13FK 4FK |
| ĐB | 47793 |
| G.1 | 96106 |
| G.2 | 03840 71903 |
| G.3 | 65422 59669 19627 31691 77344 34459 |
| G.4 | 2103 0888 0341 8898 |
| G.5 | 2469 2410 8248 5338 4818 0122 |
| G.6 | 714 693 772 |
| G.7 | 52 00 50 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3, 6 | 0, 1, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 4, 8 | 4, 9, 9 | 1 |
| 2 | 2, 2, 7 | 2, 2, 5, 7 | 2 |
| 3 | 8 | 0, 0, 9, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1, 4, 8 | 1, 4 | 4 |
| 5 | 0, 2, 9 | 5 | |
| 6 | 9, 9 | 0 | 6 |
| 7 | 2 | 2 | 7 |
| 8 | 8 | 1, 3, 4, 8, 9 | 8 |
| 9 | 1, 1, 3, 3, 8 | 5, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03(2) 06 | 0 | 00 10 40 50 |
| 1 | 10 14 18 | 1 | 41 91(2) |
| 2 | 22(2) 27 | 2 | 22(2) 52 72 |
| 3 | 38 | 3 | 03(2) 93(2) |
| 4 | 40 41 44 48 | 4 | 14 44 |
| 5 | 50 52 59 | 5 | — |
| 6 | 69(2) | 6 | 06 |
| 7 | 72 | 7 | 27 |
| 8 | 88 | 8 | 18 38 48 88 98 |
| 9 | 91(2) 93(2) 98 | 9 | 59 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 ×2 06 |
| 1 | 10 14 18 |
| 2 | 22 ×2 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 41 44 48 |
| 5 | 50 52 59 |
| 6 | 69 ×2 |
| 7 | 72 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 ×2 93 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 71 | 00 |
| G.7 | 654 | 011 | 066 |
| G.6 | 8934 9473 6101 | 5319 8087 9088 | 2586 5179 2652 |
| G.5 | 6219 | 9911 | 8571 |
| G.4 | 47391 60048 95506 91161 07831 66096 61451 | 31964 80421 70058 01554 02649 45678 66973 | 37696 38204 24231 48707 41158 50458 20790 |
| G.3 | 36952 91249 | 96732 49078 | 37358 02161 |
| G.2 | 64011 | 33795 | 38646 |
| G.1 | 50827 | 78439 | 08463 |
| ĐB | 190253 | 088692 | 058338 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 0, 4, 7 | |
| 1 | 1, 9 | 1, 1, 9 | |
| 2 | 7 | 1 | |
| 3 | 1, 4 | 2, 9 | 1, 8 |
| 4 | 8, 9 | 9 | 6 |
| 5 | 1, 2, 3, 4 | 4, 8 | 2, 8, 8, 8 |
| 6 | 1 | 4 | 1, 3, 6 |
| 7 | 2, 3 | 1, 3, 8, 8 | 1, 9 |
| 8 | 7, 8 | 6 | |
| 9 | 1, 6 | 2, 5 | 0, 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 83 |
| G.7 | 002 | 868 |
| G.6 | 2269 2491 9753 | 3325 2968 8996 |
| G.5 | 7126 | 7091 |
| G.4 | 77074 85459 19572 05912 64474 13857 81689 | 19096 42354 42010 95612 21275 70671 88953 |
| G.3 | 40472 71172 | 01079 46657 |
| G.2 | 73011 | 59026 |
| G.1 | 11696 | 00986 |
| ĐB | 648181 | 042706 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.