Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:41 24/12/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5FL 4FL 6FL |
| ĐB | 50522 |
| G.1 | 93807 |
| G.2 | 60664 34149 |
| G.3 | 41188 75652 28599 11322 09251 24266 |
| G.4 | 4305 8696 9716 0634 |
| G.5 | 1748 1020 6324 4081 6361 9632 |
| G.6 | 263 343 076 |
| G.7 | 30 37 03 82 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 7 | 2, 3 | 0 |
| 1 | 6 | 5, 6, 8 | 1 |
| 2 | 0, 2, 2, 4 | 2, 2, 3, 5, 8 | 2 |
| 3 | 0, 2, 4, 7 | 0, 4, 6 | 3 |
| 4 | 3, 8, 9 | 2, 3, 6 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 0 | 5 |
| 6 | 1, 3, 4, 6 | 1, 6, 7, 9 | 6 |
| 7 | 6 | 0, 3 | 7 |
| 8 | 1, 2, 8 | 4, 8 | 8 |
| 9 | 6, 9 | 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 07 | 0 | 20 30 |
| 1 | 16 | 1 | 51 61 81 |
| 2 | 20 22(2) 24 | 2 | 22(2) 32 52 82 |
| 3 | 30 32 34 37 | 3 | 03 43 63 |
| 4 | 43 48 49 | 4 | 24 34 64 |
| 5 | 51 52 | 5 | 05 |
| 6 | 61 63 64 66 | 6 | 16 66 76 96 |
| 7 | 76 | 7 | 07 37 |
| 8 | 81 82 88 | 8 | 48 88 |
| 9 | 96 99 | 9 | 49 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 07 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20 22 ×2 24 |
| 3 | 30 32 34 37 |
| 4 | 43 48 49 |
| 5 | 51 52 |
| 6 | 61 63 64 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81 82 88 |
| 9 | 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 02 | 13 |
| G.7 | 494 | 887 | 122 |
| G.6 | 5905 3703 8597 | 5701 8410 3014 | 1323 1978 1667 |
| G.5 | 3725 | 7474 | 2337 |
| G.4 | 30328 75223 67797 45658 66538 33083 60843 | 03670 82624 99261 66203 45603 51917 71111 | 05055 78621 62233 55188 69223 03934 46314 |
| G.3 | 57761 79252 | 43311 84856 | 66281 11873 |
| G.2 | 31062 | 39263 | 10260 |
| G.1 | 06789 | 76484 | 12250 |
| ĐB | 310173 | 704631 | 258800 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 1, 2, 3, 3 | 0 |
| 1 | 0, 1, 1, 4, 7 | 3, 4 | |
| 2 | 3, 5, 8 | 4 | 1, 2, 3, 3 |
| 3 | 0, 8 | 1 | 3, 4, 7 |
| 4 | 3 | ||
| 5 | 2, 8 | 6 | 0, 5 |
| 6 | 1, 2 | 1, 3 | 0, 7 |
| 7 | 3 | 0, 4 | 3, 8 |
| 8 | 3, 9 | 4, 7 | 1, 8 |
| 9 | 4, 7, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 52 |
| G.7 | 620 | 062 |
| G.6 | 4663 5261 2104 | 7997 0135 2542 |
| G.5 | 2900 | 4259 |
| G.4 | 24047 23293 20110 94231 22437 14760 96730 | 02942 80228 61127 70515 93202 82448 43670 |
| G.3 | 44984 73270 | 29051 72094 |
| G.2 | 04180 | 09479 |
| G.1 | 13210 | 08420 |
| ĐB | 589952 | 280802 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 2, 2 |
| 1 | 0, 0 | 5 |
| 2 | 0, 3 | 0, 7, 8 |
| 3 | 0, 1, 7 | 5 |
| 4 | 7 | 2, 2, 8 |
| 5 | 2 | 1, 2, 9 |
| 6 | 0, 1, 3 | 2 |
| 7 | 0 | 0, 9 |
| 8 | 0, 4 | |
| 9 | 3 | 4, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.