Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:48 28/12/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13FQ 15FQ 1FQ 8FQ |
| ĐB | 66241 |
| G.1 | 74515 |
| G.2 | 99143 99418 |
| G.3 | 11047 39015 41600 77344 11222 39764 |
| G.4 | 9340 3751 5386 8133 |
| G.5 | 2711 3686 8055 7944 2307 6020 |
| G.6 | 492 677 628 |
| G.7 | 84 74 68 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 7 | 0, 0, 2, 4 | 0 |
| 1 | 1, 5, 5, 8 | 1, 4, 5 | 1 |
| 2 | 0, 2, 8 | 2, 9 | 2 |
| 3 | 3 | 3, 4 | 3 |
| 4 | 0, 1, 3, 4, 4, 7 | 4, 4, 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 1, 5 | 1, 1, 5 | 5 |
| 6 | 4, 8 | 8, 8 | 6 |
| 7 | 4, 7 | 0, 4, 7 | 7 |
| 8 | 4, 6, 6 | 1, 2, 6 | 8 |
| 9 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 07 | 0 | 00(2) 20 40 |
| 1 | 11 15(2) 18 | 1 | 11 41 51 |
| 2 | 20 22 28 | 2 | 22 92 |
| 3 | 33 | 3 | 33 43 |
| 4 | 40 41 43 44(2) 47 | 4 | 44(2) 64 74 84 |
| 5 | 51 55 | 5 | 15(2) 55 |
| 6 | 64 68 | 6 | 86(2) |
| 7 | 74 77 | 7 | 07 47 77 |
| 8 | 84 86(2) | 8 | 18 28 68 |
| 9 | 92 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 07 |
| 1 | 11 15 ×2 18 |
| 2 | 20 22 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40 41 43 44 ×2 47 |
| 5 | 51 55 |
| 6 | 64 68 |
| 7 | 74 77 |
| 8 | 84 86 ×2 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 88 | 04 |
| G.7 | 755 | 162 | 482 |
| G.6 | 0438 6739 2438 | 6893 8939 3437 | 0556 3199 4185 |
| G.5 | 7674 | 4952 | 6941 |
| G.4 | 73221 71003 91739 12537 86060 77736 40405 | 26100 77364 69919 75525 30352 48121 45804 | 83491 77438 49536 32896 67149 66105 17069 |
| G.3 | 22716 06272 | 20205 10749 | 97416 97890 |
| G.2 | 58112 | 13654 | 89200 |
| G.1 | 60135 | 76653 | 87368 |
| ĐB | 884490 | 614134 | 597303 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 0, 4, 5 | 0, 3, 4, 5 |
| 1 | 2, 6 | 9 | 6 |
| 2 | 1 | 1, 5 | |
| 3 | 5, 6, 7, 8, 8, 9, 9 | 4, 7, 9 | 6, 8 |
| 4 | 9 | 1, 9 | |
| 5 | 3, 5 | 2, 2, 3, 4 | 6 |
| 6 | 0 | 2, 4 | 8, 9 |
| 7 | 2, 4 | ||
| 8 | 8 | 2, 5 | |
| 9 | 0 | 3 | 0, 1, 6, 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 53 |
| G.7 | 967 | 187 |
| G.6 | 0960 1943 4746 | 9824 1055 1433 |
| G.5 | 6335 | 1762 |
| G.4 | 08644 84492 85299 31925 09714 53440 74901 | 56913 72230 63137 14200 35323 35710 93583 |
| G.3 | 28366 83363 | 12039 36793 |
| G.2 | 93187 | 28559 |
| G.1 | 76538 | 93646 |
| ĐB | 874315 | 048433 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 0 |
| 1 | 4, 5 | 0, 3 |
| 2 | 5 | 3, 4 |
| 3 | 5, 8 | 0, 3, 3, 7, 9 |
| 4 | 0, 3, 4, 6 | 6 |
| 5 | 3, 5, 9 | |
| 6 | 0, 3, 6, 7 | 2 |
| 7 | ||
| 8 | 7 | 3, 7 |
| 9 | 2, 9 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.