Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 03/01/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1FX 9FX 14FX |
| ĐB | 60824 |
| G.1 | 55041 |
| G.2 | 15193 66122 |
| G.3 | 84924 07715 80113 77073 98972 54689 |
| G.4 | 9840 3138 3862 2883 |
| G.5 | 3852 9294 8031 4568 8358 9906 |
| G.6 | 266 328 646 |
| G.7 | 75 78 28 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4 | 0 |
| 1 | 3, 5 | 3, 4 | 1 |
| 2 | 2, 4, 4, 8, 8 | 2, 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 1, 8 | 1, 7, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1, 6 | 2, 2, 9 | 4 |
| 5 | 2, 8 | 1, 7 | 5 |
| 6 | 2, 6, 8 | 0, 4, 6 | 6 |
| 7 | 2, 3, 5, 8 | 7 | |
| 8 | 3, 9, 9 | 2, 2, 3, 5, 6, 7 | 8 |
| 9 | 3, 4 | 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 40 |
| 1 | 13 15 | 1 | 31 41 |
| 2 | 22 24(2) 28(2) | 2 | 22 52 62 72 |
| 3 | 31 38 | 3 | 13 73 83 93 |
| 4 | 40 41 46 | 4 | 24(2) 94 |
| 5 | 52 58 | 5 | 15 75 |
| 6 | 62 66 68 | 6 | 06 46 66 |
| 7 | 72 73 75 78 | 7 | — |
| 8 | 83 89(2) | 8 | 28(2) 38 58 68 78 |
| 9 | 93 94 | 9 | 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13 15 |
| 2 | 22 24 ×2 28 ×2 |
| 3 | 31 38 |
| 4 | 40 41 46 |
| 5 | 52 58 |
| 6 | 62 66 68 |
| 7 | 72 73 75 78 |
| 8 | 83 89 ×2 |
| 9 | 93 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 76 | 85 |
| G.7 | 131 | 126 | 393 |
| G.6 | 5375 8738 3002 | 0681 3838 5855 | 5480 4377 7793 |
| G.5 | 5591 | 9989 | 1602 |
| G.4 | 40180 58798 83766 84081 58418 94589 71057 | 43530 33026 20702 39008 36039 65148 60164 | 22800 94542 19334 87907 73971 43915 23519 |
| G.3 | 41205 31698 | 74543 44667 | 22822 30797 |
| G.2 | 76768 | 84993 | 76132 |
| G.1 | 95753 | 72993 | 89485 |
| ĐB | 879353 | 162804 | 603818 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 2, 4, 8 | 0, 2, 7 |
| 1 | 8 | 5, 8, 9 | |
| 2 | 6, 6 | 2 | |
| 3 | 1, 8 | 0, 8, 9 | 2, 4 |
| 4 | 3, 8 | 2 | |
| 5 | 3, 3, 7 | 5 | |
| 6 | 2, 6, 8 | 4, 7 | |
| 7 | 5 | 6 | 1, 7 |
| 8 | 0, 1, 9 | 1, 9 | 0, 5, 5 |
| 9 | 1, 8, 8 | 3, 3 | 3, 3, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 87 | 99 |
| G.7 | 897 | 548 | 288 |
| G.6 | 2931 0487 5951 | 7910 6497 1794 | 3050 2880 3872 |
| G.5 | 9951 | 0235 | 6687 |
| G.4 | 60308 59150 19166 56858 89441 67234 80822 | 79152 19065 78069 38359 51472 57096 79343 | 37182 88146 06770 83465 47430 44273 90154 |
| G.3 | 54264 86570 | 12895 00012 | 68067 32405 |
| G.2 | 40202 | 38050 | 13013 |
| G.1 | 58977 | 63224 | 91323 |
| ĐB | 464474 | 587998 | 579665 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 5 | |
| 1 | 0, 2 | 3 | |
| 2 | 2 | 4 | 3 |
| 3 | 1, 4 | 5 | 0 |
| 4 | 1 | 3, 8 | 6 |
| 5 | 0, 1, 1, 8 | 0, 2, 9 | 0, 4 |
| 6 | 4, 6 | 5, 9 | 5, 5, 7 |
| 7 | 0, 4, 7 | 2 | 0, 2, 3 |
| 8 | 3, 7 | 7 | 0, 2, 7, 8 |
| 9 | 7 | 4, 5, 6, 7, 8 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.