Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 05/01/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13FZ 7FZ 3FZ |
| ĐB | 90522 |
| G.1 | 22061 |
| G.2 | 61168 06758 |
| G.3 | 09193 82824 27809 06855 62715 98624 |
| G.4 | 7555 2210 0818 9573 |
| G.5 | 7058 2668 6343 4426 0648 3166 |
| G.6 | 138 453 183 |
| G.7 | 76 73 13 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 3, 5, 8 | 6 | 1 |
| 2 | 2, 4, 4, 6 | 2 | 2 |
| 3 | 8, 8 | 1, 4, 5, 7, 7, 8, 9 | 3 |
| 4 | 3, 8 | 2, 2 | 4 |
| 5 | 3, 5, 5, 8, 8 | 1, 5, 5 | 5 |
| 6 | 1, 6, 8, 8 | 2, 6, 7 | 6 |
| 7 | 3, 3, 6 | 7 | |
| 8 | 3 | 1, 3, 3, 4, 5, 5, 6, 6 | 8 |
| 9 | 3 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10 13 15 18 | 1 | 61 |
| 2 | 22 24(2) 26 | 2 | 22 |
| 3 | 38(2) | 3 | 13 43 53 73(2) 83 93 |
| 4 | 43 48 | 4 | 24(2) |
| 5 | 53 55(2) 58(2) | 5 | 15 55(2) |
| 6 | 61 66 68(2) | 6 | 26 66 76 |
| 7 | 73(2) 76 | 7 | — |
| 8 | 83 | 8 | 18 38(2) 48 58(2) 68(2) |
| 9 | 93 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10 13 15 18 |
| 2 | 22 24 ×2 26 |
| 3 | 38 ×2 |
| 4 | 43 48 |
| 5 | 53 55 ×2 58 ×2 |
| 6 | 61 66 68 ×2 |
| 7 | 73 ×2 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 76 | 57 | 24 |
| G.7 | 594 | 472 | 032 | 357 |
| G.6 | 8238 7607 9278 | 3054 9640 6565 | 7359 5035 4147 | 5704 2640 4469 |
| G.5 | 6644 | 9377 | 8311 | 0851 |
| G.4 | 70887 13543 74457 72215 44202 98713 64537 | 77311 25498 85372 05502 03512 32297 86562 | 53647 42641 08070 63654 12274 40335 59934 | 84078 32738 46599 20898 47429 89895 42884 |
| G.3 | 38047 23453 | 74198 89901 | 94549 73854 | 06050 03836 |
| G.2 | 53656 | 98844 | 20547 | 72007 |
| G.1 | 33080 | 57760 | 73155 | 34868 |
| ĐB | 232195 | 406311 | 972507 | 347523 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 1, 2 | 7 | 4, 7 |
| 1 | 3, 5 | 1, 1, 2 | 1 | |
| 2 | 4 | 3, 4, 9 | ||
| 3 | 7, 8 | 2, 4, 5, 5 | 6, 8 | |
| 4 | 3, 4, 7 | 0, 4 | 1, 7, 7, 7, 9 | 0 |
| 5 | 3, 6, 7 | 4 | 4, 4, 5, 7, 9 | 0, 1, 7 |
| 6 | 0, 2, 5 | 8, 9 | ||
| 7 | 8 | 2, 2, 6, 7 | 0, 4 | 8 |
| 8 | 0, 7 | 4 | ||
| 9 | 4, 5 | 7, 8, 8 | 5, 8, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 84 | 27 |
| G.7 | 416 | 090 | 299 |
| G.6 | 4281 6105 5320 | 8606 2820 6187 | 2325 8894 4824 |
| G.5 | 2246 | 6051 | 7647 |
| G.4 | 93586 09174 25645 70133 56789 51819 16941 | 67327 06321 67770 37028 82142 05928 43654 | 49874 12625 69080 69362 92169 75479 64424 |
| G.3 | 22854 90718 | 66995 35095 | 87264 30227 |
| G.2 | 11885 | 49204 | 22387 |
| G.1 | 41110 | 11230 | 44970 |
| ĐB | 038004 | 509020 | 036550 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 4, 6 | |
| 1 | 0, 6, 8, 9 | ||
| 2 | 0 | 0, 0, 1, 7, 8, 8 | 4, 4, 5, 5, 7, 7 |
| 3 | 3 | 0 | |
| 4 | 1, 5, 6 | 2 | 7 |
| 5 | 4 | 1, 4 | 0 |
| 6 | 2, 4, 9 | ||
| 7 | 4, 9 | 0 | 0, 4, 9 |
| 8 | 1, 5, 6, 9 | 4, 7 | 0, 7 |
| 9 | 0, 5, 5 | 4, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.