Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 12/01/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1GQ 11GQ 12GQ |
| ĐB | 73224 |
| G.1 | 81011 |
| G.2 | 00744 72834 |
| G.3 | 02166 10100 33548 60310 45766 35173 |
| G.4 | 6474 8693 8054 2631 |
| G.5 | 9473 8700 4148 2567 0033 4452 |
| G.6 | 304 673 215 |
| G.7 | 64 02 99 48 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 2, 4 | 0, 0, 1 | 0 |
| 1 | 0, 1, 5 | 1, 3 | 1 |
| 2 | 4 | 0, 5 | 2 |
| 3 | 1, 3, 4 | 3, 7, 7, 7, 9 | 3 |
| 4 | 4, 8, 8, 8 | 0, 2, 3, 4, 5, 6, 7 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 1 | 5 |
| 6 | 4, 6, 6, 7 | 6, 6 | 6 |
| 7 | 3, 3, 3, 4 | 6 | 7 |
| 8 | 4, 4, 4 | 8 | |
| 9 | 3, 9 | 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 02 04 | 0 | 00(2) 10 |
| 1 | 10 11 15 | 1 | 11 31 |
| 2 | 24 | 2 | 02 52 |
| 3 | 31 33 34 | 3 | 33 73(3) 93 |
| 4 | 44 48(3) | 4 | 04 24 34 44 54 64 74 |
| 5 | 52 54 | 5 | 15 |
| 6 | 64 66(2) 67 | 6 | 66(2) |
| 7 | 73(3) 74 | 7 | 67 |
| 8 | — | 8 | 48(3) |
| 9 | 93 99 | 9 | 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 02 04 |
| 1 | 10 11 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31 33 34 |
| 4 | 44 48 ×3 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 64 66 ×2 67 |
| 7 | 73 ×3 74 |
| 8 | — |
| 9 | 93 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 31 | 35 | 74 |
| G.7 | 341 | 299 | 930 | 444 |
| G.6 | 7840 9617 3138 | 9100 4008 9316 | 2440 7905 3287 | 3218 5048 1319 |
| G.5 | 6073 | 2293 | 5411 | 7936 |
| G.4 | 78496 16324 92989 96661 87839 35232 68266 | 94787 14368 27501 08558 17958 31222 52535 | 42189 57721 51996 39037 15451 24573 49286 | 30008 06744 23494 73040 42963 27368 38048 |
| G.3 | 15478 41043 | 78142 01668 | 74759 04850 | 33678 32517 |
| G.2 | 19108 | 25854 | 71711 | 38697 |
| G.1 | 44916 | 88328 | 81209 | 04620 |
| ĐB | 332059 | 967531 | 643358 | 207190 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0, 1, 8 | 5, 9 | 8 |
| 1 | 6, 7 | 6 | 1, 1 | 7, 8, 9 |
| 2 | 4 | 2, 8 | 1 | 0 |
| 3 | 2, 8, 9 | 1, 1, 5 | 0, 5, 7 | 6 |
| 4 | 0, 1, 3 | 2 | 0 | 0, 4, 4, 8, 8 |
| 5 | 9 | 4, 8, 8 | 0, 1, 8, 9 | |
| 6 | 1, 6 | 8, 8 | 3, 8 | |
| 7 | 3, 8 | 3 | 4, 8 | |
| 8 | 9, 9 | 7 | 6, 7, 9 | |
| 9 | 6 | 3, 9 | 6 | 0, 4, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 16 | 93 |
| G.7 | 746 | 269 | 953 |
| G.6 | 5758 1549 4878 | 6170 5413 0075 | 1493 1343 7307 |
| G.5 | 5034 | 3908 | 7745 |
| G.4 | 38988 49471 59474 20689 65666 63386 65058 | 47739 08594 86770 29723 86947 92871 35632 | 75170 09965 75341 65965 69195 23462 20897 |
| G.3 | 21765 05340 | 02708 16193 | 06874 17977 |
| G.2 | 59170 | 23808 | 59121 |
| G.1 | 34523 | 62819 | 26125 |
| ĐB | 950224 | 865474 | 586721 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8, 8 | 7 | |
| 1 | 1 | 3, 6, 9 | |
| 2 | 3, 4 | 3 | 1, 1, 5 |
| 3 | 4 | 2, 9 | |
| 4 | 0, 6, 9 | 7 | 1, 3, 5 |
| 5 | 8, 8 | 3 | |
| 6 | 5, 6 | 9 | 2, 5, 5 |
| 7 | 0, 1, 4, 8 | 0, 0, 1, 4, 5 | 0, 4, 7 |
| 8 | 6, 8, 9 | ||
| 9 | 3, 4 | 3, 3, 5, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.