Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 13/01/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1GR 9GR 8GR |
| ĐB | 38231 |
| G.1 | 01714 |
| G.2 | 95126 77765 |
| G.3 | 65609 69311 54686 80998 84730 81787 |
| G.4 | 7438 9859 9194 2950 |
| G.5 | 0349 0849 1015 3146 4148 8354 |
| G.6 | 332 381 698 |
| G.7 | 72 62 12 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 3, 5 | 0 |
| 1 | 1, 2, 4, 5 | 1, 3, 8 | 1 |
| 2 | 6 | 1, 3, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2, 8 | 0 | 3 |
| 4 | 6, 8, 9, 9 | 1, 5, 9 | 4 |
| 5 | 0, 4, 9 | 1, 6 | 5 |
| 6 | 2, 5 | 2, 4, 8 | 6 |
| 7 | 2 | 8 | 7 |
| 8 | 1, 6, 7 | 3, 4, 9, 9 | 8 |
| 9 | 4, 8, 8 | 0, 4, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 09 | 0 | 30 50 |
| 1 | 11 12 14 15 | 1 | 11 31 81 |
| 2 | 26 | 2 | 12 32 62 72 |
| 3 | 30 31 32 38 | 3 | 03 |
| 4 | 46 48 49(2) | 4 | 14 54 94 |
| 5 | 50 54 59 | 5 | 15 65 |
| 6 | 62 65 | 6 | 26 46 86 |
| 7 | 72 | 7 | 87 |
| 8 | 81 86 87 | 8 | 38 48 98(2) |
| 9 | 94 98(2) | 9 | 09 49(2) 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 09 |
| 1 | 11 12 14 15 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 31 32 38 |
| 4 | 46 48 49 ×2 |
| 5 | 50 54 59 |
| 6 | 62 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81 86 87 |
| 9 | 94 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 78 | 36 |
| G.7 | 787 | 642 | 010 |
| G.6 | 6368 8653 7383 | 9975 5894 7771 | 9527 0001 6931 |
| G.5 | 5656 | 6129 | 7019 |
| G.4 | 79165 78222 49313 44123 06334 74989 18591 | 98442 97383 34788 90617 68133 53366 38758 | 62512 74724 42404 31352 83401 86249 58267 |
| G.3 | 16568 65634 | 91994 76522 | 13445 11394 |
| G.2 | 98923 | 76729 | 29823 |
| G.1 | 05919 | 53195 | 50357 |
| ĐB | 228836 | 250328 | 952263 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 4 | ||
| 1 | 3, 9 | 7 | 0, 2, 9 |
| 2 | 2, 3, 3 | 2, 8, 9, 9 | 3, 4, 7 |
| 3 | 4, 4, 6 | 3 | 1, 6 |
| 4 | 2, 2 | 5, 9 | |
| 5 | 3, 5, 6 | 8 | 2, 7 |
| 6 | 5, 8, 8 | 6 | 3, 7 |
| 7 | 1, 5, 8 | ||
| 8 | 3, 7, 9 | 3, 8 | |
| 9 | 1 | 4, 4, 5 | 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 20 |
| G.7 | 151 | 092 |
| G.6 | 1469 2860 0071 | 4472 2275 1489 |
| G.5 | 0070 | 8192 |
| G.4 | 67265 77132 43421 18993 73775 33307 05497 | 11593 80113 94279 25658 16967 84358 55718 |
| G.3 | 25651 59370 | 13411 68532 |
| G.2 | 35162 | 44322 |
| G.1 | 40480 | 03019 |
| ĐB | 963722 | 294160 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.