Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 17/01/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15GV 12GV 3GV |
| ĐB | 68116 |
| G.1 | 26827 |
| G.2 | 31264 81596 |
| G.3 | 87555 09629 37437 65284 39787 92233 |
| G.4 | 0839 8472 2914 6721 |
| G.5 | 9662 8264 1248 3012 2856 7858 |
| G.6 | 840 713 571 |
| G.7 | 74 65 15 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0 | |
| 1 | 2, 3, 4, 5, 6 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 7, 9 | 1, 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 3, 7, 9 | 1, 3 | 3 |
| 4 | 0, 8 | 1, 6, 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 2, 5, 6, 8 | 1, 5, 6 | 5 |
| 6 | 2, 4, 4, 5 | 1, 5, 9 | 6 |
| 7 | 1, 2, 4 | 2, 3, 8 | 7 |
| 8 | 4, 7 | 4, 5 | 8 |
| 9 | 6 | 2, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 40 |
| 1 | 12 13 14 15 16 | 1 | 21 71 |
| 2 | 21 27 29 | 2 | 12 52 62 72 |
| 3 | 33 37 39 | 3 | 13 33 |
| 4 | 40 48 | 4 | 14 64(2) 74 84 |
| 5 | 52 55 56 58 | 5 | 15 55 65 |
| 6 | 62 64(2) 65 | 6 | 16 56 96 |
| 7 | 71 72 74 | 7 | 27 37 87 |
| 8 | 84 87 | 8 | 48 58 |
| 9 | 96 | 9 | 29 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 13 14 15 16 |
| 2 | 21 27 29 |
| 3 | 33 37 39 |
| 4 | 40 48 |
| 5 | 52 55 56 58 |
| 6 | 62 64 ×2 65 |
| 7 | 71 72 74 |
| 8 | 84 87 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 38 | 45 |
| G.7 | 061 | 824 | 513 |
| G.6 | 2742 6546 0694 | 1167 0847 9257 | 6573 5126 3235 |
| G.5 | 7063 | 9661 | 4127 |
| G.4 | 18353 91282 16142 32860 08853 67217 37591 | 27963 18239 67138 99426 98485 49511 77023 | 46418 48237 01405 21957 97761 24124 16187 |
| G.3 | 52365 93537 | 65828 43967 | 49358 71977 |
| G.2 | 19776 | 21220 | 54570 |
| G.1 | 49448 | 72262 | 94405 |
| ĐB | 826694 | 465444 | 371926 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5 | ||
| 1 | 7 | 1 | 3, 8 |
| 2 | 4 | 0, 3, 4, 6, 8 | 4, 6, 6, 7 |
| 3 | 7 | 8, 8, 9 | 5, 7 |
| 4 | 2, 2, 6, 8 | 4, 7 | 5 |
| 5 | 3, 3 | 7 | 7, 8 |
| 6 | 0, 1, 3, 5 | 1, 2, 3, 7, 7 | 1 |
| 7 | 6 | 0, 3, 7 | |
| 8 | 2 | 5 | 7 |
| 9 | 1, 4, 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 76 | 72 |
| G.7 | 296 | 996 | 908 |
| G.6 | 8078 2526 0449 | 1388 3086 5403 | 5918 1131 8032 |
| G.5 | 9070 | 9948 | 2168 |
| G.4 | 82639 83309 53813 98308 51705 54635 53215 | 71647 58271 79693 97054 10485 85068 38971 | 52828 45843 14125 77716 20694 12877 79288 |
| G.3 | 28981 21143 | 84692 12374 | 43214 98059 |
| G.2 | 06286 | 16649 | 98408 |
| G.1 | 18435 | 24811 | 47295 |
| ĐB | 369671 | 327706 | 483645 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8, 9 | 3, 6 | 8, 8 |
| 1 | 3, 5 | 1 | 4, 6, 8 |
| 2 | 6 | 5, 8 | |
| 3 | 5, 5, 9 | 1, 2 | |
| 4 | 3, 9 | 7, 8, 9 | 3, 5 |
| 5 | 4 | 9 | |
| 6 | 8 | 8 | |
| 7 | 0, 1, 8 | 1, 1, 4, 6 | 2, 7 |
| 8 | 1, 6 | 5, 6, 8 | 8 |
| 9 | 6 | 2, 3, 6 | 4, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.