Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:32 19/01/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7GY 5GY 15GY |
| ĐB | 71892 |
| G.1 | 00967 |
| G.2 | 76205 84573 |
| G.3 | 46326 54946 97053 56226 70714 61043 |
| G.4 | 6340 3945 0048 2066 |
| G.5 | 1714 8635 0031 8551 4438 4918 |
| G.6 | 163 257 436 |
| G.7 | 34 64 70 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 4, 7 | 0 |
| 1 | 4, 4, 8 | 3, 5 | 1 |
| 2 | 6, 6 | 9 | 2 |
| 3 | 1, 4, 5, 6, 8 | 4, 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 0, 3, 5, 6, 8 | 1, 1, 3, 6 | 4 |
| 5 | 1, 3, 7 | 0, 3, 4, 8 | 5 |
| 6 | 3, 4, 6, 7 | 2, 2, 3, 4, 6 | 6 |
| 7 | 0, 3 | 5, 6 | 7 |
| 8 | 5 | 1, 3, 4 | 8 |
| 9 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 40 70 |
| 1 | 14(2) 18 | 1 | 31 51 |
| 2 | 26(2) | 2 | 92 |
| 3 | 31 34 35 36 38 | 3 | 43 53 63 73 |
| 4 | 40 43 45 46 48 | 4 | 14(2) 34 64 |
| 5 | 51 53 57 | 5 | 05 35 45 85 |
| 6 | 63 64 66 67 | 6 | 26(2) 36 46 66 |
| 7 | 70 73 | 7 | 57 67 |
| 8 | 85 | 8 | 18 38 48 |
| 9 | 92 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14 ×2 18 |
| 2 | 26 ×2 |
| 3 | 31 34 35 36 38 |
| 4 | 40 43 45 46 48 |
| 5 | 51 53 57 |
| 6 | 63 64 66 67 |
| 7 | 70 73 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 08 | 69 | 38 |
| G.7 | 609 | 461 | 887 | 661 |
| G.6 | 5397 2357 6295 | 2882 1551 5909 | 0775 8459 4102 | 1137 7029 5754 |
| G.5 | 8060 | 7832 | 7169 | 1049 |
| G.4 | 64485 29179 92495 53201 75001 29650 37016 | 00103 15702 47106 83851 90897 25168 99690 | 93447 83466 32212 56248 12299 07371 50394 | 44147 02239 62344 39496 35432 86230 63893 |
| G.3 | 56452 41362 | 28758 26604 | 60767 76286 | 66282 72876 |
| G.2 | 61703 | 68417 | 15198 | 42568 |
| G.1 | 59762 | 44533 | 76692 | 07590 |
| ĐB | 033769 | 303014 | 068479 | 265867 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 9 | 2, 3, 4, 6, 8, 9 | 2 | |
| 1 | 6 | 4, 7 | 2 | |
| 2 | 9 | 9 | ||
| 3 | 2, 3 | 0, 2, 7, 8, 9 | ||
| 4 | 7, 8 | 4, 7, 9 | ||
| 5 | 0, 2, 7 | 1, 1, 8 | 9 | 4 |
| 6 | 0, 2, 2, 9 | 1, 8 | 6, 7, 9, 9 | 1, 7, 8 |
| 7 | 9 | 1, 5, 9 | 6 | |
| 8 | 5 | 2 | 6, 7 | 2 |
| 9 | 5, 5, 7 | 0, 7 | 2, 4, 8, 9 | 0, 3, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 39 | 81 |
| G.7 | 875 | 039 | 912 |
| G.6 | 7552 1603 9784 | 1303 1848 9464 | 2825 2243 0428 |
| G.5 | 4856 | 5323 | 4779 |
| G.4 | 33941 56766 81711 66884 01014 48079 24589 | 42645 31781 12933 03889 23448 81335 35508 | 04661 81655 36466 00667 96488 09566 32287 |
| G.3 | 65472 68530 | 50033 64462 | 75835 46785 |
| G.2 | 50841 | 37005 | 26911 |
| G.1 | 63309 | 16954 | 26987 |
| ĐB | 630115 | 289856 | 990500 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 3, 5, 8 | 0 |
| 1 | 1, 4, 5 | 1, 2 | |
| 2 | 3 | 5, 8 | |
| 3 | 0 | 3, 3, 5, 9, 9 | 5 |
| 4 | 1, 1 | 5, 8, 8 | 3 |
| 5 | 2, 6 | 4, 6 | 5 |
| 6 | 6 | 2, 4 | 1, 6, 6, 7 |
| 7 | 2, 5, 9 | 9 | |
| 8 | 4, 4, 9 | 1, 9 | 1, 5, 7, 7, 8 |
| 9 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.