Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 20/01/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15GZ 4GZ 2GZ |
| ĐB | 65208 |
| G.1 | 55223 |
| G.2 | 07010 34387 |
| G.3 | 20869 01911 46035 14971 85545 83460 |
| G.4 | 7858 6779 2452 3511 |
| G.5 | 0574 6987 0889 1676 3179 8622 |
| G.6 | 547 914 882 |
| G.7 | 72 54 95 92 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 6 | 0 |
| 1 | 0, 1, 1, 4 | 1, 1, 7 | 1 |
| 2 | 2, 3 | 2, 5, 7, 8, 9 | 2 |
| 3 | 5 | 2 | 3 |
| 4 | 5, 7 | 1, 5, 7 | 4 |
| 5 | 2, 4, 8 | 3, 4, 9 | 5 |
| 6 | 0, 9 | 7 | 6 |
| 7 | 1, 2, 4, 6, 9, 9 | 4, 8, 8 | 7 |
| 8 | 2, 7, 7, 9 | 0, 5 | 8 |
| 9 | 2, 5 | 6, 7, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10 60 |
| 1 | 10 11(2) 14 | 1 | 11(2) 71 |
| 2 | 22 23 | 2 | 22 52 72 82 92 |
| 3 | 35 | 3 | 23 |
| 4 | 45 47 | 4 | 14 54 74 |
| 5 | 52 54 58 | 5 | 35 45 95 |
| 6 | 60 69 | 6 | 76 |
| 7 | 71 72 74 76 79(2) | 7 | 47 87(2) |
| 8 | 82 87(2) 89 | 8 | 08 58 |
| 9 | 92 95 | 9 | 69 79(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10 11 ×2 14 |
| 2 | 22 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 45 47 |
| 5 | 52 54 58 |
| 6 | 60 69 |
| 7 | 71 72 74 76 79 ×2 |
| 8 | 82 87 ×2 89 |
| 9 | 92 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 58 | 67 |
| G.7 | 655 | 477 | 834 |
| G.6 | 4386 9571 4615 | 0876 7857 3922 | 9112 5087 7750 |
| G.5 | 4691 | 0638 | 8488 |
| G.4 | 08775 64158 12801 72242 53807 81468 00301 | 26380 52263 85666 66988 20691 54025 54769 | 18782 30251 05808 34202 71522 99396 06575 |
| G.3 | 92449 49262 | 56335 55484 | 01328 92635 |
| G.2 | 51709 | 23992 | 72465 |
| G.1 | 01738 | 26455 | 11370 |
| ĐB | 339619 | 922234 | 325576 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 7, 9 | 2, 8 | |
| 1 | 5, 9 | 2 | |
| 2 | 2, 5 | 2, 8 | |
| 3 | 8 | 4, 5, 8 | 4, 5 |
| 4 | 2, 9 | ||
| 5 | 5, 8 | 5, 7, 8 | 0, 1 |
| 6 | 2, 8 | 3, 6, 9 | 5, 7 |
| 7 | 1, 5 | 6, 7 | 0, 5, 6 |
| 8 | 6 | 0, 4, 8 | 2, 7, 8 |
| 9 | 1 | 1, 2 | 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 30 | 50 |
| G.7 | 845 | 244 |
| G.6 | 4244 6546 0422 | 5590 0650 9631 |
| G.5 | 7981 | 4299 |
| G.4 | 23082 67607 87335 47161 34425 17856 91840 | 91053 03429 93644 08513 84204 83734 84815 |
| G.3 | 29303 98496 | 54998 36670 |
| G.2 | 90890 | 13055 |
| G.1 | 03511 | 18025 |
| ĐB | 766453 | 558476 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.