Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:32 24/01/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2HN 9HN 11HN |
| ĐB | 69336 |
| G.1 | 65487 |
| G.2 | 33847 82018 |
| G.3 | 80846 95080 09696 00557 73663 56925 |
| G.4 | 5326 5749 1579 9919 |
| G.5 | 2777 5262 5416 0712 2006 3111 |
| G.6 | 840 634 596 |
| G.7 | 94 33 32 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4, 8 | 0 |
| 1 | 1, 2, 6, 8, 9 | 1 | 1 |
| 2 | 4, 5, 6 | 1, 3, 6 | 2 |
| 3 | 2, 3, 4, 6 | 3, 6 | 3 |
| 4 | 0, 6, 7, 9 | 2, 3, 9 | 4 |
| 5 | 7 | 2 | 5 |
| 6 | 2, 3 | 0, 1, 2, 3, 4, 9, 9 | 6 |
| 7 | 7, 9 | 4, 5, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 7 | 1 | 8 |
| 9 | 4, 6, 6 | 1, 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 40 80 |
| 1 | 11 12 16 18 19 | 1 | 11 |
| 2 | 24 25 26 | 2 | 12 32 62 |
| 3 | 32 33 34 36 | 3 | 33 63 |
| 4 | 40 46 47 49 | 4 | 24 34 94 |
| 5 | 57 | 5 | 25 |
| 6 | 62 63 | 6 | 06 16 26 36 46 96(2) |
| 7 | 77 79 | 7 | 47 57 77 87 |
| 8 | 80 87 | 8 | 18 |
| 9 | 94 96(2) | 9 | 19 49 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11 12 16 18 19 |
| 2 | 24 25 26 |
| 3 | 32 33 34 36 |
| 4 | 40 46 47 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 62 63 |
| 7 | 77 79 |
| 8 | 80 87 |
| 9 | 94 96 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 51 | 27 |
| G.7 | 346 | 409 | 921 |
| G.6 | 2742 5882 2451 | 2722 8263 4320 | 1439 4413 5575 |
| G.5 | 2802 | 3819 | 4496 |
| G.4 | 61627 67268 44361 64095 41559 27015 78510 | 89233 78643 66495 69437 71240 24285 18328 | 51802 23461 98551 79063 02332 81071 06668 |
| G.3 | 88348 16082 | 57764 89797 | 86549 14913 |
| G.2 | 67399 | 78742 | 04282 |
| G.1 | 14889 | 97027 | 04831 |
| ĐB | 605839 | 760420 | 469594 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 9 | 2 |
| 1 | 0, 4, 5 | 9 | 3, 3 |
| 2 | 7 | 0, 0, 2, 7, 8 | 1, 7 |
| 3 | 9 | 3, 7 | 1, 2, 9 |
| 4 | 2, 6, 8 | 0, 2, 3 | 9 |
| 5 | 1, 9 | 1 | 1 |
| 6 | 1, 8 | 3, 4 | 1, 3, 8 |
| 7 | 1, 5 | ||
| 8 | 2, 2, 9 | 5 | 2 |
| 9 | 5, 9 | 5, 7 | 4, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 60 | 09 |
| G.7 | 486 | 126 | 605 |
| G.6 | 4706 3246 1805 | 2789 5161 6449 | 2339 8685 7596 |
| G.5 | 5067 | 2608 | 2246 |
| G.4 | 89157 51140 49626 96063 29001 49281 84119 | 43243 17053 06360 84131 64754 32954 47592 | 16343 42142 60843 54946 46692 26036 29660 |
| G.3 | 03162 24216 | 99883 72800 | 81718 25593 |
| G.2 | 88133 | 60650 | 22732 |
| G.1 | 59908 | 31895 | 69527 |
| ĐB | 507274 | 248928 | 347463 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6, 8 | 0, 8 | 5, 9 |
| 1 | 6, 9 | 8 | |
| 2 | 6 | 6, 8 | 7 |
| 3 | 3 | 1 | 2, 6, 9 |
| 4 | 0, 6 | 3, 9 | 2, 3, 3, 6, 6 |
| 5 | 7 | 0, 3, 4, 4 | |
| 6 | 2, 3, 7 | 0, 0, 1 | 0, 3 |
| 7 | 4 | ||
| 8 | 1, 6, 6 | 3, 9 | 5 |
| 9 | 2, 5 | 2, 3, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.