Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 25/01/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12HP 3HP 4HP |
| ĐB | 95565 |
| G.1 | 31663 |
| G.2 | 92374 72652 |
| G.3 | 53401 82456 76801 72109 64210 15377 |
| G.4 | 2696 0661 6027 1009 |
| G.5 | 5880 0194 2866 3941 1653 7485 |
| G.6 | 197 722 373 |
| G.7 | 90 97 23 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 9, 9 | 1, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0 | 0, 0, 4, 6 | 1 |
| 2 | 2, 3, 7 | 2, 5 | 2 |
| 3 | 2, 5, 6, 7 | 3 | |
| 4 | 1 | 7, 9 | 4 |
| 5 | 2, 3, 6 | 6, 8 | 5 |
| 6 | 1, 3, 5, 6 | 5, 6, 9 | 6 |
| 7 | 3, 4, 7 | 2, 7, 9, 9 | 7 |
| 8 | 0, 5 | 8 | |
| 9 | 0, 4, 6, 7, 7, 9 | 0, 0, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 09(2) | 0 | 10 80 90 |
| 1 | 10 | 1 | 01(2) 41 61 |
| 2 | 22 23 27 | 2 | 22 52 |
| 3 | — | 3 | 23 53 63 73 |
| 4 | 41 | 4 | 74 94 |
| 5 | 52 53 56 | 5 | 65 85 |
| 6 | 61 63 65 66 | 6 | 56 66 96 |
| 7 | 73 74 77 | 7 | 27 77 97(2) |
| 8 | 80 85 | 8 | — |
| 9 | 90 94 96 97(2) 99 | 9 | 09(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 09 ×2 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 23 27 |
| 3 | — |
| 4 | 41 |
| 5 | 52 53 56 |
| 6 | 61 63 65 66 |
| 7 | 73 74 77 |
| 8 | 80 85 |
| 9 | 90 94 96 97 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 99 | 62 |
| G.7 | 003 | 039 | 456 |
| G.6 | 2996 2684 3954 | 3843 4792 8737 | 8508 3345 1707 |
| G.5 | 9889 | 4049 | 0732 |
| G.4 | 13836 21747 50020 69114 28488 15409 85302 | 55620 48722 48213 73470 40033 88428 66684 | 91261 76694 64375 57378 17354 12630 87342 |
| G.3 | 16289 54020 | 85123 61446 | 76116 07153 |
| G.2 | 62605 | 73341 | 52387 |
| G.1 | 15001 | 67192 | 83252 |
| ĐB | 162235 | 604015 | 449784 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 5, 5, 9 | 7, 8 | |
| 1 | 4 | 3, 5 | 6 |
| 2 | 0, 0 | 0, 2, 3, 8 | |
| 3 | 5, 6 | 3, 7, 9 | 0, 2 |
| 4 | 7 | 1, 3, 6, 9 | 2, 5 |
| 5 | 4 | 2, 3, 4, 6 | |
| 6 | 1, 2 | ||
| 7 | 0 | 5, 8 | |
| 8 | 4, 8, 9, 9 | 4 | 4, 7 |
| 9 | 6 | 2, 2, 9 | 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 27 | 09 |
| G.7 | 534 | 743 |
| G.6 | 1589 0372 6216 | 4762 5278 2999 |
| G.5 | 7900 | 4053 |
| G.4 | 65701 42319 14878 18525 77809 99689 99857 | 91498 74122 34109 06644 35382 12220 17338 |
| G.3 | 62281 29178 | 87642 36784 |
| G.2 | 92245 | 30807 |
| G.1 | 67947 | 22314 |
| ĐB | 752565 | 565997 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 9 | 7, 9, 9 |
| 1 | 6, 9 | 4 |
| 2 | 5, 7 | 0, 2 |
| 3 | 4 | 8 |
| 4 | 5, 7 | 2, 3, 4 |
| 5 | 7 | 3 |
| 6 | 5 | 2 |
| 7 | 2, 8, 8 | 8 |
| 8 | 1, 9, 9 | 2, 4 |
| 9 | 7, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.