Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 30/01/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3HU 5HU 13HU |
| ĐB | 10344 |
| G.1 | 85093 |
| G.2 | 53161 09000 |
| G.3 | 40903 73015 13519 97023 82910 53140 |
| G.4 | 7504 9807 8375 4615 |
| G.5 | 2519 4460 0394 2246 9210 7259 |
| G.6 | 020 924 658 |
| G.7 | 08 95 91 10 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4, 7, 8 | 0, 1, 1, 1, 2, 4, 6 | 0 |
| 1 | 0, 0, 0, 5, 5, 9, 9 | 6, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3, 4 | 2 | |
| 3 | 0, 2, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 4, 6 | 0, 2, 4, 9 | 4 |
| 5 | 8, 9 | 1, 1, 7, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1 | 4 | 6 |
| 7 | 5 | 0 | 7 |
| 8 | 0, 5 | 8 | |
| 9 | 1, 3, 4, 5 | 1, 1, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 04 07 08 | 0 | 00 10(3) 20 40 60 |
| 1 | 10(3) 15(2) 19(2) | 1 | 61 91 |
| 2 | 20 23 24 | 2 | — |
| 3 | — | 3 | 03 23 93 |
| 4 | 40 44 46 | 4 | 04 24 44 94 |
| 5 | 58 59 | 5 | 15(2) 75 95 |
| 6 | 60 61 | 6 | 46 |
| 7 | 75 | 7 | 07 |
| 8 | — | 8 | 08 58 |
| 9 | 91 93 94 95 | 9 | 19(2) 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 07 08 |
| 1 | 10 ×3 15 ×2 19 ×2 |
| 2 | 20 23 24 |
| 3 | — |
| 4 | 40 44 46 |
| 5 | 58 59 |
| 6 | 60 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | — |
| 9 | 91 93 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 84 | 78 |
| G.7 | 481 | 567 | 108 |
| G.6 | 7599 6907 0233 | 4343 7120 3937 | 1860 6561 9115 |
| G.5 | 2937 | 3036 | 6960 |
| G.4 | 03122 52725 65687 49119 03449 42474 06291 | 76953 53717 80934 21097 19711 69514 35099 | 88996 25547 85480 33768 52077 11215 79085 |
| G.3 | 54817 88699 | 09420 60399 | 01438 16904 |
| G.2 | 44809 | 23268 | 35031 |
| G.1 | 41780 | 22378 | 67862 |
| ĐB | 346643 | 361768 | 438863 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 77 |
| G.7 | 211 | 574 |
| G.6 | 9201 1519 2392 | 5560 3992 0188 |
| G.5 | 4125 | 8525 |
| G.4 | 53828 26466 88778 00490 56077 76429 35928 | 19163 91551 00484 38775 03900 85311 73584 |
| G.3 | 88483 24417 | 10634 45896 |
| G.2 | 38239 | 84216 |
| G.1 | 14787 | 25677 |
| ĐB | 483857 | 949509 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.