Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 31/01/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7HV 11HV 3HV |
| ĐB | 77622 |
| G.1 | 66550 |
| G.2 | 11867 39080 |
| G.3 | 03943 51317 77652 91711 09641 18425 |
| G.4 | 1952 2843 4724 8141 |
| G.5 | 6783 9254 7418 8179 0224 4720 |
| G.6 | 381 811 374 |
| G.7 | 16 99 73 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 8 | 0 | |
| 1 | 1, 1, 6, 7, 8 | 1, 1, 4, 4, 8 | 1 |
| 2 | 0, 2, 4, 4, 5 | 2, 5, 5 | 2 |
| 3 | 4, 4, 4, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 1, 1, 3, 3, 3 | 2, 2, 5, 7 | 4 |
| 5 | 0, 2, 2, 4 | 2 | 5 |
| 6 | 7 | 1 | 6 |
| 7 | 3, 4, 9 | 1, 6 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3 | 1 | 8 |
| 9 | 9 | 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20 50 80 |
| 1 | 11(2) 16 17 18 | 1 | 11(2) 41(2) 81 |
| 2 | 20 22 24(2) 25 | 2 | 22 52(2) |
| 3 | — | 3 | 43(3) 73 83 |
| 4 | 41(2) 43(3) | 4 | 24(2) 54 74 |
| 5 | 50 52(2) 54 | 5 | 25 |
| 6 | 67 | 6 | 16 |
| 7 | 73 74 79 | 7 | 17 67 |
| 8 | 80 81 83 | 8 | 18 |
| 9 | 99 | 9 | 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 ×2 16 17 18 |
| 2 | 20 22 24 ×2 25 |
| 3 | — |
| 4 | 41 ×2 43 ×3 |
| 5 | 50 52 ×2 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73 74 79 |
| 8 | 80 81 83 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 86 | 59 |
| G.7 | 882 | 272 | 952 |
| G.6 | 9896 5211 0011 | 1795 8922 1337 | 0890 3967 6144 |
| G.5 | 0514 | 2701 | 0228 |
| G.4 | 96895 22834 74625 75888 70856 21685 22506 | 50072 77297 70117 68691 32423 33017 01515 | 29249 98416 41278 27342 21445 66635 88349 |
| G.3 | 25467 00991 | 14211 85695 | 20947 78146 |
| G.2 | 39833 | 21500 | 19939 |
| G.1 | 10134 | 14895 | 81088 |
| ĐB | 871306 | 166563 | 878544 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 0, 1 | |
| 1 | 1, 1, 4 | 1, 5, 7, 7 | 6 |
| 2 | 3, 5 | 2, 3 | 8 |
| 3 | 3, 4, 4 | 7 | 5, 9 |
| 4 | 2, 4, 4, 5, 6, 7, 9, 9 | ||
| 5 | 6 | 2, 9 | |
| 6 | 7 | 3 | 7 |
| 7 | 2, 2 | 8 | |
| 8 | 2, 5, 8 | 6 | 8 |
| 9 | 1, 5, 6 | 1, 5, 5, 5, 7 | 0 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 59 | 67 |
| G.7 | 968 | 226 | 202 |
| G.6 | 1747 7843 2595 | 8771 3140 1516 | 5891 4168 9558 |
| G.5 | 1780 | 3548 | 4108 |
| G.4 | 26818 52576 14633 13408 13968 50493 98806 | 21301 53869 01191 56841 80294 24288 59056 | 96638 00760 85017 04791 02835 48027 10102 |
| G.3 | 80225 84615 | 59103 37624 | 71548 63345 |
| G.2 | 74353 | 09151 | 67332 |
| G.1 | 99035 | 90852 | 12100 |
| ĐB | 384244 | 456458 | 689165 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 1, 3 | 0, 2, 2, 8 |
| 1 | 5, 8 | 6 | 7 |
| 2 | 5 | 4, 6 | 7 |
| 3 | 3, 5 | 2, 5, 8 | |
| 4 | 3, 4, 7 | 0, 1, 8 | 5, 8 |
| 5 | 3 | 1, 2, 6, 8, 9 | 8 |
| 6 | 7, 8, 8 | 9 | 0, 5, 7, 8 |
| 7 | 6 | 1 | |
| 8 | 0 | 8 | |
| 9 | 3, 5 | 1, 4 | 1, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.