Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 08/02/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6KL 5KL 7KL |
| ĐB | 32999 |
| G.1 | 32196 |
| G.2 | 09121 88937 |
| G.3 | 03122 20239 08897 63291 35519 90363 |
| G.4 | 3279 0328 0196 6040 |
| G.5 | 3711 6774 8125 0724 0446 1121 |
| G.6 | 984 804 272 |
| G.7 | 15 11 12 94 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 4 | 0 |
| 1 | 1, 1, 2, 5, 9 | 1, 1, 2, 2, 9 | 1 |
| 2 | 1, 1, 2, 4, 5, 8 | 1, 2, 7 | 2 |
| 3 | 7, 9 | 6 | 3 |
| 4 | 0, 6 | 0, 2, 7, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 5 | |
| 6 | 3 | 4, 9, 9 | 6 |
| 7 | 2, 4, 9 | 3, 9 | 7 |
| 8 | 4 | 2 | 8 |
| 9 | 1, 4, 6, 6, 7, 9 | 1, 3, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 40 |
| 1 | 11(2) 12 15 19 | 1 | 11(2) 21(2) 91 |
| 2 | 21(2) 22 24 25 28 | 2 | 12 22 72 |
| 3 | 37 39 | 3 | 63 |
| 4 | 40 46 | 4 | 04 24 74 84 94 |
| 5 | — | 5 | 15 25 |
| 6 | 63 | 6 | 46 96(2) |
| 7 | 72 74 79 | 7 | 37 97 |
| 8 | 84 | 8 | 28 |
| 9 | 91 94 96(2) 97 99 | 9 | 19 39 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11 ×2 12 15 19 |
| 2 | 21 ×2 22 24 25 28 |
| 3 | 37 39 |
| 4 | 40 46 |
| 5 | — |
| 6 | 63 |
| 7 | 72 74 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91 94 96 ×2 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 08 | 74 |
| G.7 | 935 | 416 | 098 |
| G.6 | 3659 6530 1850 | 5127 0530 8913 | 4284 4072 9060 |
| G.5 | 1140 | 8212 | 1072 |
| G.4 | 60028 97043 62376 51712 23585 52482 52899 | 63600 40846 45194 28308 54607 92788 11642 | 36933 80249 90413 97193 62718 91987 64387 |
| G.3 | 03781 80464 | 14073 59586 | 33488 63999 |
| G.2 | 99742 | 17949 | 88406 |
| G.1 | 78796 | 22255 | 39840 |
| ĐB | 345023 | 755121 | 014332 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7, 8, 8 | 6 | |
| 1 | 2 | 2, 3, 6 | 3, 8 |
| 2 | 2, 3, 8 | 1, 7 | |
| 3 | 0, 5 | 0 | 2, 3 |
| 4 | 0, 2, 3 | 2, 6, 9 | 0, 9 |
| 5 | 0, 9 | 5 | |
| 6 | 4 | 0 | |
| 7 | 6 | 3 | 2, 2, 4 |
| 8 | 1, 2, 5 | 6, 8 | 4, 7, 7, 8 |
| 9 | 6, 9 | 4 | 3, 8, 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 99 |
| G.7 | 069 | 258 |
| G.6 | 5332 4661 7552 | 5095 4043 4607 |
| G.5 | 4238 | 9562 |
| G.4 | 14292 97319 92068 67215 85639 86372 18449 | 44920 94053 67613 47531 92747 48263 39208 |
| G.3 | 39187 53220 | 78658 51958 |
| G.2 | 33468 | 84308 |
| G.1 | 25015 | 13959 |
| ĐB | 063571 | 177214 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7, 8, 8 | |
| 1 | 5, 5, 9 | 3, 4 |
| 2 | 0 | 0 |
| 3 | 2, 8, 9 | 1 |
| 4 | 2, 9 | 3, 7 |
| 5 | 2 | 3, 8, 8, 8, 9 |
| 6 | 1, 8, 8, 9 | 2, 3 |
| 7 | 1, 2 | |
| 8 | 7 | |
| 9 | 2 | 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.