Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 10/02/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15KN 6KN 11KN |
| ĐB | 83208 |
| G.1 | 72164 |
| G.2 | 69427 32385 |
| G.3 | 97756 48013 18542 44887 04845 80171 |
| G.4 | 4833 4667 2740 1345 |
| G.5 | 1955 7929 8996 4801 8665 3825 |
| G.6 | 989 787 592 |
| G.7 | 62 44 89 74 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 4 | 0 |
| 1 | 3 | 0, 7 | 1 |
| 2 | 5, 7, 9 | 4, 6, 9 | 2 |
| 3 | 3 | 1, 3 | 3 |
| 4 | 0, 2, 4, 5, 5 | 4, 6, 7 | 4 |
| 5 | 5, 6 | 2, 4, 4, 5, 6, 8 | 5 |
| 6 | 2, 4, 5, 7 | 5, 9 | 6 |
| 7 | 1, 4 | 2, 6, 8, 8 | 7 |
| 8 | 5, 7, 7, 9, 9 | 0 | 8 |
| 9 | 2, 6 | 2, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 08 | 0 | 40 |
| 1 | 13 | 1 | 01 71 |
| 2 | 25 27 29 | 2 | 42 62 92 |
| 3 | 33 | 3 | 13 33 |
| 4 | 40 42 44 45(2) | 4 | 44 64 74 |
| 5 | 55 56 | 5 | 25 45(2) 55 65 85 |
| 6 | 62 64 65 67 | 6 | 56 96 |
| 7 | 71 74 | 7 | 27 67 87(2) |
| 8 | 85 87(2) 89(2) | 8 | 08 |
| 9 | 92 96 | 9 | 29 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25 27 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40 42 44 45 ×2 |
| 5 | 55 56 |
| 6 | 62 64 65 67 |
| 7 | 71 74 |
| 8 | 85 87 ×2 89 ×2 |
| 9 | 92 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 63 | 44 |
| G.7 | 277 | 106 | 180 |
| G.6 | 8437 7378 7815 | 9506 9529 8280 | 6658 1432 0304 |
| G.5 | 1314 | 7516 | 0633 |
| G.4 | 42173 33167 51428 02342 55663 39907 43010 | 00338 57515 04737 78697 73269 92105 25357 | 33585 76088 02104 54296 82658 19005 98378 |
| G.3 | 90208 96798 | 05915 06471 | 96799 50661 |
| G.2 | 53746 | 97170 | 52297 |
| G.1 | 86474 | 39739 | 40314 |
| ĐB | 529577 | 432355 | 430807 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 5, 6, 6 | 4, 4, 5, 7 |
| 1 | 0, 4, 5, 6 | 5, 5, 6 | 4 |
| 2 | 8 | 9 | |
| 3 | 7 | 7, 8, 9 | 2, 3 |
| 4 | 2, 6 | 4 | |
| 5 | 5, 7 | 8, 8 | |
| 6 | 3, 7 | 3, 9 | 1 |
| 7 | 3, 4, 7, 7, 8 | 0, 1 | 8 |
| 8 | 0 | 0, 5, 8 | |
| 9 | 8 | 7 | 6, 7, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 92 |
| G.7 | 517 | 956 |
| G.6 | 1726 8931 2374 | 9446 1032 7883 |
| G.5 | 8405 | 4914 |
| G.4 | 93887 34963 36894 11166 44670 70637 93873 | 39438 86845 32116 79339 51393 62061 40740 |
| G.3 | 90655 83766 | 50532 61180 |
| G.2 | 30367 | 53183 |
| G.1 | 19496 | 66735 |
| ĐB | 544374 | 529310 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.