Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 16/02/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3KU 13KU 5KU |
| ĐB | 57480 |
| G.1 | 40751 |
| G.2 | 27130 69477 |
| G.3 | 75916 39968 22680 35750 67352 15052 |
| G.4 | 5258 0129 0749 0873 |
| G.5 | 3925 2275 6617 8019 5827 5047 |
| G.6 | 126 308 876 |
| G.7 | 00 49 12 55 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 0, 3, 5, 8 (giải đặc biệt), 8 | 0 |
| 1 | 2, 6, 7, 9 | 5 | 1 |
| 2 | 5, 6, 7, 9 | 1, 5, 5 | 2 |
| 3 | 0 | 7 | 3 |
| 4 | 7, 9, 9 | 4 | |
| 5 | 0, 1, 2, 2, 5, 8 | 2, 5, 7 | 5 |
| 6 | 8 | 1, 2, 7 | 6 |
| 7 | 3, 5, 6, 7 | 1, 2, 4, 7 | 7 |
| 8 | 0 (giải đặc biệt), 0 | 0, 5, 6 | 8 |
| 9 | 1, 2, 4, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 55 | 34 | 59 |
| G.7 | 217 | 510 | 657 | 647 |
| G.6 | 7383 0821 7052 | 9326 4674 0543 | 7265 9881 4683 | 4399 1773 9897 |
| G.5 | 6428 | 1284 | 3035 | 4880 |
| G.4 | 89319 66505 86830 32142 66429 21909 52492 | 20703 93758 17088 87600 75977 80640 24426 | 51034 60206 75309 12685 41195 61587 96496 | 40076 97516 64790 05476 41216 77348 09608 |
| G.3 | 31767 33036 | 92498 00127 | 73904 86177 | 14343 09230 |
| G.2 | 57433 | 83416 | 01354 | 54077 |
| G.1 | 92076 | 37194 | 28233 | 70483 |
| ĐB | 954909 | 551906 | 987031 | 247259 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 (giải đặc biệt), 9 | 0, 3, 6 (giải đặc biệt) | 4, 6, 9 | 8 |
| 1 | 7, 9 | 0, 6 | 6, 6 | |
| 2 | 1, 8, 9 | 6, 6, 7 | ||
| 3 | 0, 3, 6 | 1 (giải đặc biệt), 3, 4, 4, 5 | 0 | |
| 4 | 2, 8 | 0, 3 | 3, 7, 8 | |
| 5 | 2 | 5, 8 | 4, 7 | 9 (giải đặc biệt), 9 |
| 6 | 7 | 5 | ||
| 7 | 6 | 4, 7 | 7 | 3, 6, 6, 7 |
| 8 | 3 | 4, 8 | 1, 3, 5, 7 | 0, 3 |
| 9 | 2 | 4, 8 | 5, 6 | 0, 7, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 98 | 42 |
| G.7 | 201 | 396 | 249 |
| G.6 | 6146 4793 4170 | 0425 6751 1380 | 0271 8959 9116 |
| G.5 | 6442 | 4328 | 2647 |
| G.4 | 10503 97321 51921 80533 63708 76417 53726 | 76476 13687 08656 52736 18145 76276 68913 | 89865 43562 82802 58674 33640 93441 31436 |
| G.3 | 24031 27745 | 97413 60324 | 32992 57451 |
| G.2 | 32388 | 14481 | 96283 |
| G.1 | 42350 | 51515 | 02599 |
| ĐB | 808663 | 512358 | 149913 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 8 | 2 | |
| 1 | 7 | 3, 3, 5 | 3 (giải đặc biệt), 6 |
| 2 | 1, 1, 6 | 4, 5, 8 | |
| 3 | 1, 3 | 6 | 6 |
| 4 | 2, 5, 6 | 5 | 0, 1, 2, 7, 9 |
| 5 | 0 | 1, 6, 8 (giải đặc biệt) | 1, 9 |
| 6 | 3 (giải đặc biệt), 9 | 2, 5 | |
| 7 | 0 | 6, 6 | 1, 4 |
| 8 | 8 | 0, 1, 7 | 3 |
| 9 | 3 | 6, 8 | 2, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.