Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 04/03/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11LZ 9LZ 8LZ |
| ĐB | 11155 |
| G.1 | 45805 |
| G.2 | 35883 89943 |
| G.3 | 22693 98695 74276 13292 15513 75857 |
| G.4 | 6865 9458 9011 9882 |
| G.5 | 1490 2330 7550 5589 4495 8524 |
| G.6 | 699 510 099 |
| G.7 | 33 04 38 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 1, 3, 5, 6, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3 | 1 | 1 |
| 2 | 4 | 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 3, 8 | 1, 3, 4, 8, 9 | 3 |
| 4 | 3 | 0, 2 | 4 |
| 5 | 0, 5, 7, 8 | 0, 5, 6, 9, 9 | 5 |
| 6 | 0, 5 | 7 | 6 |
| 7 | 6 | 5 | 7 |
| 8 | 2, 3, 9 | 3, 5 | 8 |
| 9 | 0, 2, 3, 5, 5, 9, 9 | 8, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 | 0 | 10 30 50 60 90 |
| 1 | 10 11 13 | 1 | 11 |
| 2 | 24 | 2 | 82 92 |
| 3 | 30 33 38 | 3 | 13 33 43 83 93 |
| 4 | 43 | 4 | 04 24 |
| 5 | 50 55 57 58 | 5 | 05 55 65 95(2) |
| 6 | 60 65 | 6 | 76 |
| 7 | 76 | 7 | 57 |
| 8 | 82 83 89 | 8 | 38 58 |
| 9 | 90 92 93 95(2) 99(2) | 9 | 89 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 |
| 1 | 10 11 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30 33 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 55 57 58 |
| 6 | 60 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82 83 89 |
| 9 | 90 92 93 95 ×2 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 70 | 68 |
| G.7 | 172 | 144 | 854 |
| G.6 | 8551 7827 3067 | 8158 9884 1178 | 6069 9658 5038 |
| G.5 | 0089 | 9946 | 9041 |
| G.4 | 91808 23838 40527 85668 93552 98557 78904 | 08277 36852 26134 02566 71546 48369 70410 | 15209 90014 37564 04277 10342 09611 55871 |
| G.3 | 86327 32072 | 73780 71023 | 61244 40431 |
| G.2 | 54891 | 13158 | 52693 |
| G.1 | 67989 | 15140 | 81699 |
| ĐB | 952170 | 798057 | 775310 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 8 | 9 | |
| 1 | 0 | 0, 1, 4 | |
| 2 | 7, 7, 7 | 3 | |
| 3 | 8 | 4 | 1, 8 |
| 4 | 0, 4, 6, 6 | 1, 2, 4 | |
| 5 | 1, 2, 7 | 2, 7, 8, 8 | 4, 8 |
| 6 | 7, 8 | 6, 9 | 4, 8, 9 |
| 7 | 0, 2, 2 | 0, 7, 8 | 1, 7 |
| 8 | 9, 9 | 0, 4 | |
| 9 | 1 | 3, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 94 | 56 |
| G.7 | 216 | 241 |
| G.6 | 4542 3434 4432 | 1654 9690 2413 |
| G.5 | 8502 | 2039 |
| G.4 | 82997 69146 08158 77941 66472 27884 80476 | 12721 31680 41652 47232 21676 88637 21755 |
| G.3 | 23011 21659 | 63417 38113 |
| G.2 | 78994 | 98975 |
| G.1 | 15706 | 78303 |
| ĐB | 551931 | 472124 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 3 |
| 1 | 1, 6 | 3, 3, 7 |
| 2 | 1, 4 | |
| 3 | 1, 2, 4 | 2, 7, 9 |
| 4 | 1, 2, 6 | 1 |
| 5 | 8, 9 | 2, 4, 5, 6 |
| 6 | ||
| 7 | 2, 6 | 5, 6 |
| 8 | 4 | 0 |
| 9 | 4, 4, 7 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.