Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 07/03/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12CB 11CB 6CB |
| ĐB | 72672 |
| G.1 | 51065 |
| G.2 | 94630 19339 |
| G.3 | 09464 27815 51563 52691 76989 64292 |
| G.4 | 6579 9030 9424 8380 |
| G.5 | 2007 1026 9874 1133 5720 3016 |
| G.6 | 956 781 069 |
| G.7 | 36 30 85 70 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 3, 3, 3, 7, 8 | 0 |
| 1 | 5, 6 | 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 4, 6 | 7, 9 | 2 |
| 3 | 0, 0, 0, 3, 6, 9 | 3, 6 | 3 |
| 4 | 2, 6, 7 | 4 | |
| 5 | 6 | 1, 6, 8 | 5 |
| 6 | 3, 4, 5, 9 | 1, 2, 3, 5 | 6 |
| 7 | 0, 2, 4, 9 | 0 | 7 |
| 8 | 0, 1, 5, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 2 | 3, 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 20 30(3) 70 80 |
| 1 | 15 16 | 1 | 81 91 |
| 2 | 20 24 26 | 2 | 72 92 |
| 3 | 30(3) 33 36 39 | 3 | 33 63 |
| 4 | — | 4 | 24 64 74 |
| 5 | 56 | 5 | 15 65 85 |
| 6 | 63 64 65 69 | 6 | 16 26 36 56 |
| 7 | 70 72 74 79 | 7 | 07 |
| 8 | 80 81 85 89 | 8 | — |
| 9 | 91 92 | 9 | 39 69 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 15 16 |
| 2 | 20 24 26 |
| 3 | 30 ×3 33 36 39 |
| 4 | — |
| 5 | 56 |
| 6 | 63 64 65 69 |
| 7 | 70 72 74 79 |
| 8 | 80 81 85 89 |
| 9 | 91 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 87 | 08 |
| G.7 | 912 | 887 | 509 |
| G.6 | 9279 3198 3312 | 0799 8295 9594 | 1611 5281 7564 |
| G.5 | 4181 | 1677 | 2422 |
| G.4 | 05605 27679 28662 27923 17015 13564 84333 | 80052 76726 75413 56945 89514 30566 16494 | 58607 95075 18326 98121 04331 92235 49397 |
| G.3 | 54105 68703 | 72630 11019 | 48155 53496 |
| G.2 | 88549 | 50730 | 84053 |
| G.1 | 39502 | 37741 | 02759 |
| ĐB | 278929 | 148835 | 797741 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 5, 5 | 7, 8, 9 | |
| 1 | 2, 2, 5 | 3, 4, 9 | 1 |
| 2 | 3, 9 | 6 | 1, 2, 6 |
| 3 | 3, 6 | 0, 0, 5 | 1, 5 |
| 4 | 9 | 1, 5 | 1 |
| 5 | 2 | 3, 5, 9 | |
| 6 | 2, 4 | 6 | 4 |
| 7 | 9, 9 | 7 | 5 |
| 8 | 1 | 7, 7 | 1 |
| 9 | 8 | 4, 4, 5, 9 | 6, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 91 | 84 |
| G.7 | 878 | 180 | 364 |
| G.6 | 2479 5676 7748 | 5424 4566 9225 | 5589 1385 1756 |
| G.5 | 2885 | 8014 | 0221 |
| G.4 | 48289 34658 83213 59071 71281 51761 91876 | 30292 24197 17989 06821 21155 50605 77007 | 72515 22555 92722 70917 98124 75643 62976 |
| G.3 | 07469 68796 | 22490 45015 | 19322 67970 |
| G.2 | 12940 | 66285 | 58460 |
| G.1 | 53517 | 44245 | 01857 |
| ĐB | 127409 | 326701 | 435258 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 5, 7 | |
| 1 | 3, 7 | 4, 5 | 5, 7 |
| 2 | 0 | 1, 4, 5 | 1, 2, 2, 4 |
| 3 | |||
| 4 | 0, 8 | 5 | 3 |
| 5 | 8 | 5 | 5, 6, 7, 8 |
| 6 | 1, 9 | 6 | 0, 4 |
| 7 | 1, 6, 6, 8, 9 | 0, 6 | |
| 8 | 1, 5, 9 | 0, 5, 9 | 4, 5, 9 |
| 9 | 6 | 0, 1, 2, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.