Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 14/03/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15ED 12ED 6ED |
| ĐB | 75608 |
| G.1 | 15029 |
| G.2 | 84241 45914 |
| G.3 | 51731 82275 32352 85935 23665 55488 |
| G.4 | 1313 0778 1841 0318 |
| G.5 | 6478 3634 2034 2154 9843 1243 |
| G.6 | 758 605 254 |
| G.7 | 73 28 31 82 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 0 | |
| 1 | 3, 4, 8 | 3, 3, 4, 4 | 1 |
| 2 | 8, 9 | 5, 8 | 2 |
| 3 | 1, 1, 4, 4, 5 | 1, 4, 4, 7 | 3 |
| 4 | 1, 1, 3, 3 | 1, 3, 3, 5, 5 | 4 |
| 5 | 2, 4, 4, 8 | 0, 3, 6, 7 | 5 |
| 6 | 5 | 6 | |
| 7 | 3, 5, 8, 8 | 7 | |
| 8 | 2, 8 | 0, 1, 2, 5, 7, 7, 8 | 8 |
| 9 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 08 | 0 | — |
| 1 | 13 14 18 | 1 | 31(2) 41(2) |
| 2 | 28 29 | 2 | 52 82 |
| 3 | 31(2) 34(2) 35 | 3 | 13 43(2) 73 |
| 4 | 41(2) 43(2) | 4 | 14 34(2) 54(2) |
| 5 | 52 54(2) 58 | 5 | 05 35 65 75 |
| 6 | 65 | 6 | — |
| 7 | 73 75 78(2) | 7 | — |
| 8 | 82 88 | 8 | 08 18 28 58 78(2) 88 |
| 9 | — | 9 | 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 08 |
| 1 | 13 14 18 |
| 2 | 28 29 |
| 3 | 31 ×2 34 ×2 35 |
| 4 | 41 ×2 43 ×2 |
| 5 | 52 54 ×2 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73 75 78 ×2 |
| 8 | 82 88 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 79 | 18 |
| G.7 | 392 | 634 | 072 |
| G.6 | 6614 7982 1560 | 3828 0163 8790 | 5191 0626 4945 |
| G.5 | 9889 | 6484 | 1135 |
| G.4 | 46259 33714 10985 51424 79684 02185 64821 | 47402 97591 93270 90325 63330 63533 59736 | 13799 36369 07570 49683 16954 80969 51214 |
| G.3 | 67933 11627 | 29968 94645 | 86388 87750 |
| G.2 | 46785 | 73622 | 06636 |
| G.1 | 09866 | 80979 | 55937 |
| ĐB | 993561 | 763487 | 434743 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | ||
| 1 | 4, 4 | 4, 8 | |
| 2 | 1, 4, 7 | 2, 5, 8 | 6 |
| 3 | 3 | 0, 3, 4, 6 | 5, 6, 7 |
| 4 | 5 | 3, 5 | |
| 5 | 9 | 0, 4 | |
| 6 | 0, 1, 6 | 3, 8 | 9, 9 |
| 7 | 8 | 0, 9, 9 | 0, 2 |
| 8 | 2, 4, 5, 5, 5, 9 | 4, 7 | 3, 8 |
| 9 | 2 | 0, 1 | 1, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 48 | 11 |
| G.7 | 648 | 530 | 276 |
| G.6 | 7132 8924 4316 | 5482 6577 2208 | 4061 2721 0561 |
| G.5 | 0950 | 0335 | 2865 |
| G.4 | 98256 88436 12008 46314 53808 97471 15715 | 56047 53229 15031 87046 02995 67245 61722 | 92415 66555 52186 91253 86153 70381 77454 |
| G.3 | 09032 74060 | 09997 82376 | 96738 38614 |
| G.2 | 30748 | 38900 | 80144 |
| G.1 | 35768 | 06499 | 49363 |
| ĐB | 513310 | 759287 | 608343 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 0, 8 | |
| 1 | 0, 4, 5, 6 | 1, 4, 5 | |
| 2 | 4 | 2, 9 | 1 |
| 3 | 1, 2, 2, 6 | 0, 1, 5 | 8 |
| 4 | 8, 8 | 5, 6, 7, 8 | 3, 4 |
| 5 | 0, 6 | 3, 3, 4, 5 | |
| 6 | 0, 8 | 1, 1, 3, 5 | |
| 7 | 1 | 6, 7 | 6 |
| 8 | 2, 7 | 1, 6 | |
| 9 | 5, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.