Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 24/03/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9GE 7GE 3GE |
| ĐB | 86472 |
| G.1 | 34087 |
| G.2 | 23223 46303 |
| G.3 | 27124 01743 05559 18022 77787 34939 |
| G.4 | 7350 6083 3925 5316 |
| G.5 | 8954 0009 4021 9354 7213 7050 |
| G.6 | 009 961 792 |
| G.7 | 13 89 64 22 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9, 9 | 5, 5 | 0 |
| 1 | 3, 3, 6 | 2, 6 | 1 |
| 2 | 1, 2, 2, 3, 4, 5 | 2, 2, 7, 9 | 2 |
| 3 | 9 | 0, 1, 1, 2, 4, 8 | 3 |
| 4 | 3 | 2, 5, 5, 6 | 4 |
| 5 | 0, 0, 4, 4, 9 | 2 | 5 |
| 6 | 1, 4 | 1 | 6 |
| 7 | 2 | 8, 8 | 7 |
| 8 | 3, 7, 7, 9 | 8 | |
| 9 | 2 | 0, 0, 3, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 09(2) | 0 | 50(2) |
| 1 | 13(2) 16 | 1 | 21 61 |
| 2 | 21 22(2) 23 24 25 | 2 | 22(2) 72 92 |
| 3 | 39 | 3 | 03 13(2) 23 43 83 |
| 4 | 43 | 4 | 24 54(2) 64 |
| 5 | 50(2) 54(2) 59 | 5 | 25 |
| 6 | 61 64 | 6 | 16 |
| 7 | 72 | 7 | 87(2) |
| 8 | 83 87(2) 89 | 8 | — |
| 9 | 92 | 9 | 09(2) 39 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 09 ×2 |
| 1 | 13 ×2 16 |
| 2 | 21 22 ×2 23 24 25 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 ×2 54 ×2 59 |
| 6 | 61 64 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83 87 ×2 89 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 45 | 69 |
| G.7 | 389 | 677 | 773 |
| G.6 | 9142 2016 5175 | 2260 3985 3150 | 6226 3760 3922 |
| G.5 | 0680 | 0999 | 1464 |
| G.4 | 62286 55447 16519 32280 89248 30442 53314 | 26019 69217 78939 17317 49612 02890 97622 | 09049 97503 35413 94394 24869 16521 18441 |
| G.3 | 26308 14649 | 62860 07513 | 72011 37362 |
| G.2 | 08100 | 17598 | 83903 |
| G.1 | 41740 | 38005 | 52890 |
| ĐB | 198876 | 991294 | 365946 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 5 | 3, 3 |
| 1 | 4, 6, 9 | 2, 3, 7, 7, 9 | 1, 3 |
| 2 | 2 | 1, 2, 6 | |
| 3 | 9 | ||
| 4 | 0, 2, 2, 7, 8, 9 | 5 | 1, 6, 9 |
| 5 | 0 | ||
| 6 | 0, 0 | 0, 2, 4, 9, 9 | |
| 7 | 5, 6, 8 | 7 | 3 |
| 8 | 0, 0, 6, 9 | 5 | |
| 9 | 0, 4, 8, 9 | 0, 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 12 |
| G.7 | 023 | 168 |
| G.6 | 2274 8276 5396 | 6310 2032 1398 |
| G.5 | 5821 | 2102 |
| G.4 | 07227 57579 85381 74513 31932 39859 95332 | 94529 22089 84804 55026 30425 92933 40258 |
| G.3 | 31933 48572 | 10703 08311 |
| G.2 | 28071 | 76830 |
| G.1 | 35830 | 35316 |
| ĐB | 078690 | 800039 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.