Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:40 30/03/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13HE 11HE 4HE |
| ĐB | 64361 |
| G.1 | 22750 |
| G.2 | 51712 65124 |
| G.3 | 74983 03844 62856 44159 51120 03596 |
| G.4 | 4644 8143 8172 3888 |
| G.5 | 4399 5318 8360 5482 4055 8232 |
| G.6 | 495 353 663 |
| G.7 | 36 42 09 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 5, 6 | 0 |
| 1 | 2, 8 | 6 | 1 |
| 2 | 0, 4 | 1, 3, 4, 7, 8 | 2 |
| 3 | 2, 6 | 4, 5, 6, 8 | 3 |
| 4 | 2, 3, 4, 4 | 2, 4, 4 | 4 |
| 5 | 0, 3, 5, 6, 9 | 5, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1, 3 | 3, 5, 9 | 6 |
| 7 | 2 | 7 | |
| 8 | 2, 3, 8 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 5, 6, 9, 9 | 0, 5, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20 50 60 |
| 1 | 12 18 | 1 | 61 |
| 2 | 20 24 | 2 | 12 32 42 72 82 |
| 3 | 32 36 | 3 | 43 53 63 83 |
| 4 | 42 43 44(2) | 4 | 24 44(2) |
| 5 | 50 53 55 56 59 | 5 | 55 95 |
| 6 | 60 61 63 | 6 | 36 56 96 |
| 7 | 72 | 7 | — |
| 8 | 82 83 88 | 8 | 18 88 |
| 9 | 95 96 99(2) | 9 | 09 59 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12 18 |
| 2 | 20 24 |
| 3 | 32 36 |
| 4 | 42 43 44 ×2 |
| 5 | 50 53 55 56 59 |
| 6 | 60 61 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82 83 88 |
| 9 | 95 96 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 60 | 73 | 68 |
| G.7 | 659 | 806 | 403 | 347 |
| G.6 | 1557 0342 0585 | 3589 8670 9662 | 9625 7810 0661 | 3723 7653 3054 |
| G.5 | 4535 | 6265 | 6636 | 6678 |
| G.4 | 85107 53283 53955 30946 90934 18968 93613 | 80272 88394 38602 91731 18935 78968 63468 | 61132 53023 44119 39690 62929 40899 62049 | 02505 76797 59868 88068 98146 49350 09076 |
| G.3 | 21311 39856 | 34522 50380 | 53675 90215 | 18190 74472 |
| G.2 | 61130 | 13737 | 43915 | 13043 |
| G.1 | 16888 | 36574 | 57585 | 36321 |
| ĐB | 316534 | 655563 | 643967 | 322453 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 6 | 3 | 5 |
| 1 | 1, 3 | 0, 5, 5, 9 | ||
| 2 | 3 | 2 | 3, 5, 9 | 1, 3 |
| 3 | 0, 4, 4, 5 | 1, 5, 7 | 2, 6 | |
| 4 | 2, 6 | 9 | 3, 6, 7 | |
| 5 | 5, 6, 7, 9 | 0, 3, 3, 4 | ||
| 6 | 8 | 0, 2, 3, 5, 8, 8 | 1, 7 | 8, 8, 8 |
| 7 | 0, 2, 4 | 3, 5 | 2, 6, 8 | |
| 8 | 3, 5, 8 | 0, 9 | 5 | |
| 9 | 4 | 0, 9 | 0, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 77 | 56 |
| G.7 | 671 | 074 | 483 |
| G.6 | 3994 0157 5212 | 8130 5768 2819 | 3007 3435 5705 |
| G.5 | 2901 | 2920 | 1869 |
| G.4 | 66255 07704 48870 96482 50481 43076 53211 | 44689 60548 47672 74819 86210 49299 89846 | 35829 50310 51707 33300 58778 62607 81077 |
| G.3 | 91883 27542 | 41258 60917 | 85291 07423 |
| G.2 | 35369 | 38689 | 32287 |
| G.1 | 44311 | 09308 | 75003 |
| ĐB | 880052 | 325603 | 612285 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 3, 8 | 0, 3, 5, 7, 7, 7 |
| 1 | 1, 1, 2 | 0, 7, 9, 9 | 0 |
| 2 | 0 | 3, 9 | |
| 3 | 0 | 5 | |
| 4 | 2 | 6, 8 | |
| 5 | 2, 5, 7 | 8 | 6 |
| 6 | 9 | 8 | 9 |
| 7 | 0, 1, 6 | 2, 4, 7 | 7, 8 |
| 8 | 1, 2, 3 | 9, 9 | 3, 5, 7 |
| 9 | 4, 8 | 9 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.