Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 04/04/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15KC 5KC 9KC |
| ĐB | 70084 |
| G.1 | 17245 |
| G.2 | 16096 15869 |
| G.3 | 61663 56702 15845 91722 32683 62286 |
| G.4 | 7898 7209 6976 8146 |
| G.5 | 7127 6706 7476 9531 9500 2091 |
| G.6 | 760 626 664 |
| G.7 | 41 97 79 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 6, 9 | 0, 6 | 0 |
| 1 | 3, 4, 9 | 1 | |
| 2 | 2, 6, 7 | 0, 2 | 2 |
| 3 | 1 | 6, 8 | 3 |
| 4 | 1, 5, 5, 6 | 6, 8 | 4 |
| 5 | 4, 4, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 3, 4, 9 | 0, 2, 4, 7, 7, 8, 9 | 6 |
| 7 | 6, 6, 9 | 2, 9 | 7 |
| 8 | 3, 4, 5, 6 | 9 | 8 |
| 9 | 1, 6, 7, 8 | 0, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 06 09 | 0 | 00 60 |
| 1 | — | 1 | 31 41 91 |
| 2 | 22 26 27 | 2 | 02 22 |
| 3 | 31 | 3 | 63 83 |
| 4 | 41 45(2) 46 | 4 | 64 84 |
| 5 | — | 5 | 45(2) 85 |
| 6 | 60 63 64 69 | 6 | 06 26 46 76(2) 86 96 |
| 7 | 76(2) 79 | 7 | 27 97 |
| 8 | 83 84 85 86 | 8 | 98 |
| 9 | 91 96 97 98 | 9 | 09 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 06 09 |
| 1 | — |
| 2 | 22 26 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41 45 ×2 46 |
| 5 | — |
| 6 | 60 63 64 69 |
| 7 | 76 ×2 79 |
| 8 | 83 84 85 86 |
| 9 | 91 96 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 15 | 05 |
| G.7 | 344 | 908 | 495 |
| G.6 | 4782 8879 9051 | 8020 4074 1578 | 5716 1375 5018 |
| G.5 | 4125 | 9332 | 7270 |
| G.4 | 25722 77621 82919 75270 96677 55070 64559 | 14615 77311 38001 73507 89042 43293 42411 | 44849 97171 59993 66068 55232 72995 14910 |
| G.3 | 83381 56105 | 14436 52718 | 39505 69514 |
| G.2 | 81555 | 99588 | 32539 |
| G.1 | 09420 | 64171 | 43161 |
| ĐB | 372154 | 933420 | 856847 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 7, 8 | 5, 5 |
| 1 | 9 | 1, 1, 5, 5, 8 | 0, 4, 6, 8 |
| 2 | 0, 1, 2, 5 | 0, 0 | |
| 3 | 4 | 2, 6 | 2, 9 |
| 4 | 4 | 2 | 7, 9 |
| 5 | 1, 4, 5, 9 | ||
| 6 | 1, 8 | ||
| 7 | 0, 0, 7, 9 | 1, 4, 8 | 0, 1, 5 |
| 8 | 1, 2 | 8 | |
| 9 | 3 | 3, 5, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 35 | 22 |
| G.7 | 441 | 301 | 528 |
| G.6 | 1213 0752 1118 | 0494 5478 9399 | 4873 9806 3151 |
| G.5 | 7398 | 2600 | 3289 |
| G.4 | 75892 78385 15858 64021 11072 83936 54655 | 44106 86780 92720 13270 86668 04743 28083 | 03964 80400 81220 59203 56022 52383 03274 |
| G.3 | 37288 98209 | 28835 45254 | 96336 87751 |
| G.2 | 55679 | 08779 | 70866 |
| G.1 | 06596 | 22180 | 26408 |
| ĐB | 667189 | 431568 | 240706 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 1, 6 | 0, 3, 6, 6, 8 |
| 1 | 3, 8 | ||
| 2 | 1 | 0 | 0, 2, 2, 8 |
| 3 | 6 | 5, 5 | 6 |
| 4 | 1 | 3 | |
| 5 | 2, 5, 8 | 4 | 1, 1 |
| 6 | 8, 8 | 4, 6 | |
| 7 | 2, 9 | 0, 8, 9 | 3, 4 |
| 8 | 5, 8, 9 | 0, 0, 3 | 3, 9 |
| 9 | 2, 6, 7, 8 | 4, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.