Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:37 06/04/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7KE 3KE 8KE |
| ĐB | 61188 |
| G.1 | 86876 |
| G.2 | 94020 70401 |
| G.3 | 08441 18807 15190 15158 77086 42796 |
| G.4 | 2772 1736 5092 1291 |
| G.5 | 4689 3752 1374 7640 8034 2284 |
| G.6 | 824 260 743 |
| G.7 | 66 07 34 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 7 | 2, 4, 6, 9 | 0 |
| 1 | 0, 4, 9 | 1 | |
| 2 | 0, 4 | 5, 7, 9 | 2 |
| 3 | 4, 4, 6 | 4 | 3 |
| 4 | 0, 1, 3 | 2, 3, 3, 7, 8 | 4 |
| 5 | 2, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 6, 7 | 3, 6, 7, 8, 9 | 6 |
| 7 | 2, 4, 6 | 0, 0, 6 | 7 |
| 8 | 4, 6, 8, 9 | 5, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1, 2, 6 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 07(2) | 0 | 20 40 60 90 |
| 1 | — | 1 | 01 41 91 |
| 2 | 20 24 | 2 | 52 72 92 |
| 3 | 34(2) 36 | 3 | 43 |
| 4 | 40 41 43 | 4 | 24 34(2) 74 84 |
| 5 | 52 58 | 5 | — |
| 6 | 60 66 67 | 6 | 36 66 76 86 96 |
| 7 | 72 74 76 | 7 | 07(2) 67 |
| 8 | 84 86 88 89 | 8 | 58 88 |
| 9 | 90 91 92 96 | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 07 ×2 |
| 1 | — |
| 2 | 20 24 |
| 3 | 34 ×2 36 |
| 4 | 40 41 43 |
| 5 | 52 58 |
| 6 | 60 66 67 |
| 7 | 72 74 76 |
| 8 | 84 86 88 89 |
| 9 | 90 91 92 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 83 | 14 | 13 |
| G.7 | 821 | 736 | 923 | 484 |
| G.6 | 5325 4661 4878 | 9183 4656 0588 | 4143 2513 6991 | 0448 0273 9130 |
| G.5 | 6952 | 5875 | 3333 | 6775 |
| G.4 | 22917 32886 72395 98088 46769 56608 26696 | 00561 26112 21335 59059 43600 87765 89776 | 54286 82218 42929 57249 59998 59918 94782 | 59606 39370 86862 23763 46329 06122 47366 |
| G.3 | 42329 55719 | 01577 30989 | 83139 76037 | 88515 00027 |
| G.2 | 12419 | 52163 | 58330 | 90016 |
| G.1 | 17619 | 64399 | 35715 | 13798 |
| ĐB | 638757 | 798011 | 335422 | 619465 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0 | 6 | |
| 1 | 7, 9, 9, 9 | 1, 2 | 3, 4, 5, 8, 8 | 3, 5, 6 |
| 2 | 1, 5, 9 | 2, 3, 9 | 2, 7, 9 | |
| 3 | 5, 6 | 0, 3, 7, 9 | 0 | |
| 4 | 3, 9 | 8 | ||
| 5 | 2, 7 | 6, 9 | ||
| 6 | 1, 9 | 1, 3, 5 | 2, 3, 5, 6 | |
| 7 | 8 | 5, 6, 7 | 0, 3, 5 | |
| 8 | 6, 8 | 3, 3, 8, 9 | 2, 6 | 4 |
| 9 | 5, 5, 6 | 9 | 1, 8 | 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 85 | 96 |
| G.7 | 152 | 315 | 028 |
| G.6 | 1877 6731 8084 | 0773 5164 0314 | 5525 3260 8424 |
| G.5 | 9190 | 4386 | 7743 |
| G.4 | 24921 21721 92055 93984 73736 74355 97723 | 01358 09652 45669 23945 57268 24939 14113 | 85461 90167 08841 24217 98556 95194 65820 |
| G.3 | 89140 79282 | 26158 18497 | 14636 74639 |
| G.2 | 57369 | 03306 | 06720 |
| G.1 | 66578 | 11180 | 75925 |
| ĐB | 313658 | 868021 | 809379 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | ||
| 1 | 3, 4, 5 | 7 | |
| 2 | 1, 1, 3 | 1 | 0, 0, 4, 5, 5, 8 |
| 3 | 1, 6 | 9 | 6, 9 |
| 4 | 0 | 5 | 1, 3 |
| 5 | 2, 5, 5, 8 | 2, 8, 8 | 6 |
| 6 | 6, 9 | 4, 8, 9 | 0, 1, 7 |
| 7 | 7, 8 | 3 | 9 |
| 8 | 2, 4, 4 | 0, 5, 6 | |
| 9 | 0 | 7 | 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.