Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 12/04/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3LC 6LC 10LC |
| ĐB | 84308 |
| G.1 | 39159 |
| G.2 | 78310 64382 |
| G.3 | 50889 88095 53787 22594 12468 82918 |
| G.4 | 6370 7531 4911 0207 |
| G.5 | 2188 8952 4351 7119 3980 4038 |
| G.6 | 271 217 096 |
| G.7 | 73 21 05 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 7, 8 | 0, 1, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 1, 7, 8, 9 | 1, 2, 3, 5, 7 | 1 |
| 2 | 1 | 5, 8 | 2 |
| 3 | 1, 8 | 7 | 3 |
| 4 | 9 | 4 | |
| 5 | 1, 2, 9 | 0, 9 | 5 |
| 6 | 8 | 9 | 6 |
| 7 | 0, 1, 3 | 0, 1, 8 | 7 |
| 8 | 0, 2, 7, 8, 9 | 0, 1, 3, 6, 8 | 8 |
| 9 | 4, 5, 6 | 1, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 07 08 | 0 | 00 10 70 80 |
| 1 | 10 11 17 18 19 | 1 | 11 21 31 51 71 |
| 2 | 21 | 2 | 52 82 |
| 3 | 31 38 | 3 | 73 |
| 4 | — | 4 | 94 |
| 5 | 51 52 59 | 5 | 05 95 |
| 6 | 68 | 6 | 96 |
| 7 | 70 71 73 | 7 | 07 17 87 |
| 8 | 80 82 87 88 89 | 8 | 08 18 38 68 88 |
| 9 | 94 95 96 | 9 | 19 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 07 08 |
| 1 | 10 11 17 18 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31 38 |
| 4 | — |
| 5 | 51 52 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 71 73 |
| 8 | 80 82 87 88 89 |
| 9 | 94 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 94 | 07 |
| G.7 | 435 | 371 | 664 |
| G.6 | 2050 5488 0477 | 4866 9537 2850 | 3890 0818 2081 |
| G.5 | 3857 | 0274 | 4666 |
| G.4 | 30973 62629 82780 66874 68901 54255 45303 | 14666 63590 96925 03124 63883 50377 38245 | 16721 29060 98502 77933 65665 83608 43322 |
| G.3 | 85532 51281 | 39621 36480 | 57391 81105 |
| G.2 | 82064 | 14265 | 66286 |
| G.1 | 87594 | 35693 | 24739 |
| ĐB | 370652 | 914200 | 809019 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 0 | 2, 5, 7, 8 |
| 1 | 8, 9 | ||
| 2 | 9, 9 | 1, 4, 5 | 1, 2 |
| 3 | 2, 5 | 7 | 3, 9 |
| 4 | 5 | ||
| 5 | 0, 2, 5, 7 | 0 | |
| 6 | 4 | 5, 6, 6 | 0, 4, 5, 6 |
| 7 | 3, 4, 7 | 1, 4, 7 | |
| 8 | 0, 1, 8 | 0, 3 | 1, 6 |
| 9 | 4 | 0, 3, 4 | 0, 1 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 22 | 93 |
| G.7 | 444 | 733 |
| G.6 | 4104 3406 3856 | 6101 4292 0190 |
| G.5 | 2496 | 2378 |
| G.4 | 71420 16221 53714 45507 67173 34930 25025 | 10491 53936 36276 18979 55738 49496 81016 |
| G.3 | 28637 53241 | 86434 50533 |
| G.2 | 30443 | 25226 |
| G.1 | 11048 | 48166 |
| ĐB | 776463 | 740688 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 7 | 1 |
| 1 | 4 | 6 |
| 2 | 0, 1, 2, 5 | 6 |
| 3 | 0, 7 | 3, 3, 4, 6, 8 |
| 4 | 1, 3, 4, 8 | |
| 5 | 6 | |
| 6 | 3 | 6 |
| 7 | 3 | 6, 8, 9 |
| 8 | 8 | |
| 9 | 6 | 0, 1, 2, 3, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.